Nền kinh tế ít cacbon để phát triển bền vững: Nghiên cứu vai trò của các doanh nghiệp Việt Nam

Date:

Nền kinh tế ít cacbon và vai trò của các doanh nghiệp Việt Nam

  1. Lê Thị Thanh Huyền1, Lê Hải Đăng2

1Học viện Chính sách và Phát triển, Bộ Tài chính

Email: huyenltt@apd.edu.vn

2Tạp chí Dân tộc và Thời đại

Email: danglehai0802@gmail.com

Biến đổi khí hậu đang là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất mà nhân loại phải đối mặt trong thế kỷ 21. Hoạt động sản xuất, tiêu dùng và phát triển kinh tế trong nhiều thập kỷ qua đã dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ của phát thải khí nhà kính, đặc biệt là khí CO₂ là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu. Để đối phó với thực trạng này, nhiều quốc gia trên thế giới đang chuyển mình theo hướng xây dựng một nền kinh tế ít cacbon (low-carbon economy). Đây là mô hình phát triển kinh tế với mức phát thải khí nhà kính thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và ưu tiên năng lượng tái tạo.

Tại Hội nghị COP26 năm 2021, Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Cam kết này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái cấu trúc toàn bộ hệ thống kinh tế – xã hội theo hướng phát triển bền vững và thân thiện với môi trường. Một số văn bản pháp lý quan trọng đã ra đời như “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030”, Luật Bảo vệ Môi trường (sửa đổi) 2020, trong đó quy định về kiểm kê khí nhà kính, thị trường carbon, và trách nhiệm doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp – thành phần kinh tế năng động nhất, đóng vai trò then chốt trong việc thực thi và hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải. Các doanh nghiệp không chỉ là đối tượng phát thải lớn mà còn là lực lượng có tiềm năng đổi mới công nghệ, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và định hình xu hướng tiêu dùng xanh trong xã hội.

Tại Việt Nam, ngày càng có nhiều doanh nghiệp bắt đầu chú ý đến trách nhiệm môi trường, áp dụng các mô hình sản xuất xanh, tiết kiệm năng lượng, và tham gia các sáng kiến bền vững. Tuy nhiên, theo khảo sát của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2023), phần lớn doanh nghiệp vẫn chưa có kế hoạch rõ ràng cho việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế ít cacbon. Sự thiếu hụt về chính sách cụ thể, hỗ trợ tài chính và công nghệ đang là những rào cản lớn. Ngoài ra, số lượng nghiên cứu chuyên sâu về vai trò thực tế của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình chuyển đổi này vẫn còn hạn chế, đặc biệt là trong việc đánh giá động lực và thách thức mà họ đang đối mặt.

Có một số nghiên cứu đề cập đến khả năng áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong doanh nghiệp Việt, nhưng chủ yếu dừng lại ở phân tích lý thuyết và chưa có dữ liệu thực nghiệm (Nguyễn & Lê, 2021) hay phân tích chính sách hỗ trợ chuyển đổi năng lượng nhưng không đi sâu vào góc độ hành vi doanh nghiệp (Trần, 2022). World Bank (2023) trong báo cáo “Vietnam Climate and Development Report” cũng đã nêu rõ tiềm năng và rủi ro trong quá trình giảm phát thải, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và xây dựng.

Trong hơn hai thập kỷ qua, vấn đề biến đổi khí hậu đã trở thành mối quan tâm toàn cầu khi các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng hoạt động kinh tế – xã hội, đặc biệt là sản xuất và tiêu dùng dựa vào nhiên liệu hóa thạch, là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng ấm lên toàn cầu. Theo IPCC (2022), để tránh kịch bản nhiệt độ toàn cầu tăng vượt mức 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, lượng phát thải khí nhà kính (GHG) toàn cầu cần phải giảm ít nhất 45% vào năm 2030 và đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Trước bối cảnh đó, mô hình “nền kinh tế ít cacbon” (low-carbon economy – LCE) đã được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế thúc đẩy như một giải pháp bền vững để vừa phát triển kinh tế, vừa cắt giảm phát thải.

Khái niệm “nền kinh tế ít cacbon” (low-carbon economy, LCE) được hiểu là mô hình phát triển kinh tế với mục tiêu giảm thiểu tối đa phát thải khí nhà kính, đặc biệt là khí CO₂, thông qua việc sử dụng năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng, đổi mới công nghệ, và cải tiến quy trình sản xuất (IPCC, 2022). Đây được coi là một phần tất yếu của chiến lược chống biến đổi khí hậu toàn cầu, gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Nền kinh tế ít cacbon không chỉ yêu cầu chuyển đổi về mặt công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi toàn diện về tư duy quản trị, mô hình kinh doanh và hành vi tiêu dùng.

Nền kinh tế ít cacbon là nền kinh tế có cơ cấu sản xuất, tiêu dùng, giao thông và sử dụng năng lượng được thiết kế sao cho phát thải khí nhà kính tối thiểu, dựa trên đổi mới sáng tạo, năng lượng tái tạo và hiệu quả năng lượng. Các đặc điểm chính của một nền kinh tế ít cacbon bao gồm: (1) Phát triển năng lượng sạch và tái tạo, đặc biệt là năng lượng mặt trời, gió, thủy điện nhỏ và sinh khối; (2) Sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm thiểu chất thải, giảm dần sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong sản xuất và giao thông; (3) Áp dụng các cơ chế thị trường như thuế carbon hoặc tín chỉ carbon, chứng chỉ phát thải, hoặc hệ thống tín chỉ xanh; (4) Khuyến khích đầu tư xanh và tiêu dùng bền vững; (5) Xây dựng các mô hình kinh doanh tuần hoàn và hiệu quả năng lượng cao (theo OECD,2020).

Nền kinh tế ít cacbon không chỉ là một chiến lược môi trường, mà còn là xu hướng phát triển cạnh tranh toàn cầu, gắn liền với yêu cầu về “kinh tế xanh”, “phát triển bền vững”, “ESG” và “chuỗi cung ứng carbon thấp”. Kinh tế ít cacbon là một thành tố cốt lõi của phát triển bền vững, trong đó cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Việc giảm phát thải không chỉ giúp bảo vệ môi trường, mà còn mở ra cơ hội phát triển các ngành công nghiệp mới, tạo việc làm xanh và nâng cao chất lượng sống (UNDP, 2022).

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc chuyển sang mô hình ít cacbon sẽ có lợi về lâu dài cho nền kinh tế, dù ban đầu có thể phải đối mặt với chi phí chuyển đổi cao (Stern, 2007). Các doanh nghiệp, nếu tiên phong áp dụng các mô hình sản xuất xanh, sẽ có lợi thế cạnh tranh trong tương lai khi xu hướng tiêu dùng và chính sách toàn cầu ngày càng ưu tiên yếu tố môi trường.

Trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế ít cacbon, doanh nghiệp được xem là lực lượng trung tâm, vừa là tác nhân phát thải chính, vừa là chủ thể có khả năng thay đổi thực trạng qua hành động cụ thể. Theo Porter & Kramer (2011), doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “trách nhiệm xã hội thụ động” sang mô hình “tạo giá trị chung” (Creating Shared Value, CSV), trong đó mục tiêu lợi nhuận song hành với lợi ích môi trường và xã hội.

Một số vai trò quan trọng của doanh nghiệp trong nền kinh tế ít cacbon bao gồm: (1) Đổi mới công nghệ và quy trình sản xuất: Áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu tái chế hoặc sản xuất tuần hoàn; (2) Thay đổi chuỗi cung ứng: Lựa chọn nhà cung cấp xanh, vận chuyển tối ưu hóa để giảm phát thải; (3) Truyền thông và định hướng tiêu dùng: Tạo nhận thức cho khách hàng về tiêu dùng bền vững. Nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2019) cũng nhấn rằng doanh nghiệp tại các nước đang phát triển, nếu có định hướng rõ ràng và nhận được hỗ trợ phù hợp, có thể đóng vai trò tích cực trong việc cắt giảm phát thải mà không làm giảm năng suất.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, đóng góp khoảng 45% GDP và hơn 60% việc làm (Tổng cục Thống kê, 2022). Điều đó cho thấy SMEs là lực lượng chính của nền kinh tế. Nhưng đồng thời là nhóm dễ bị tổn thương nhất trước các yêu cầu chuyển đổi môi trường do thiếu nguồn lực. Trong bối cảnh Việt Nam cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, nếu SMEs không được hỗ trợ tài chính phù hợp, mục tiêu này sẽ khó đạt được trên diện rộng.

Thực trạng nhận thức và hành động kinh tế ít cacbon của doanh nghiệp Việt Nam

120 doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ và năng lượng trên địa bàn Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh (là đại diện cho 3 vùng kinh tế trọng điểm Bắc – Trung – Nam) đã được khảo sát nghiên cứu về nhận thức và hành động chuyển đổi sang nền kinh tế ít cacbon. Quy mô của các doanh nghiệp (Bảng 1) bao gồm cả doanh nghiệp lớn, nhỏ và vừa (phân loại của Tổng cục Thống kê).

Bảng 1: Phân bố doanh nghiệp khảo sát theo lĩnh vực và địa bàn
Địa bàn Sản xuất Dịch vụ Năng lượng Tổng số doanh nghiệp khảo sát
Hà Nội 20 10 5 35
Đà Nẵng 12 8 5 25
TP. Hồ Chí Minh 30 20 10 60
Tổng cộng 62 38 20 120

Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả từ dữ liệu khảo sát

Các kết quả nghiên cứu về nhận thức, hành vi và chiến lược liên quan đến phát thải carbon và phát triển bền vững của các doanh nghiệp Việt Nam cũng như các rào cản trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế ít cacbon cho thấy, mức độ nhận thức về nền kinh tế ít cacbon trong các doanh nghiệp Việt Nam đang ở mức trung bình – khá, nhưng hành động thực tiễn vẫn còn hạn chế. Có 65,8% doanh nghiệp cho biết đã nghe qua hoặc hiểu khái niệm “phát thải carbon” và “kinh tế ít cacbon”. Tuy nhiên, chỉ 28,3% có kế hoạch hoặc chiến lược cụ thể để giảm phát thải trong hoạt động sản xuất – kinh doanh. Đáng chú ý, 78,4% doanh nghiệp đồng ý rằng việc chuyển đổi sang mô hình phát triển xanh là “cần thiết”, nhưng “khó triển khai do thiếu nguồn lực”.“Chúng tôi nhận thức rõ về vấn đề phát thải, nhưng để đầu tư vào dây chuyền mới thì chi phí quá lớn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa rất khó tiếp cận công nghệ này.” – Trích phỏng vấn doanh nghiệp sản xuất nhựa tại TP. HCM.

Các hành động giảm phát thải được doanh nghiệp thực hiện chủ yếu tập trung vào: Tiết kiệm năng lượng trong vận hành (52,5%); Giảm sử dụng bao bì nhựa, tái chế chất thải (37,5%); Thay đổi phương tiện vận chuyển thân thiện môi trường (15,8%). Điều này cho thấy doanh nghiệp có xu hướng thực hiện các giải pháp “dễ tiếp cận và ít tốn kém”, trong khi các biện pháp dài hạn và có tính hệ thống như chuyển đổi năng lượng hoặc tái cấu trúc sản xuất vẫn chưa phổ biến. Các nghiên cứu trước đây cũng cho thấy có 4 nhóm động lực chính thúc đẩy doanh nghiệp hành động hướng tới nền kinh tế ít cacbon:

Một là, áp lực từ thị trường và đối tác quốc tế. Các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt trong ngành dệt may, da giày, cho biết họ phải tuân thủ tiêu chuẩn “xanh” từ các đối tác châu Âu, Mỹ và Nhật Bản. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho việc cải tiến công nghệ và quy trình.

Hai là, xu hướng tiêu dùng trong nước thay đổi. Người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ ở đô thị lớn, ngày càng quan tâm đến sản phẩm thân thiện môi trường. Một số doanh nghiệp tận dụng xu hướng này để xây dựng thương hiệu xanh.

Ba là, khả năng tiếp cận vốn và ưu đãi tài chính. Một số doanh nghiệp được hỗ trợ từ các chương trình như Quỹ Bảo vệ môi trường, JICA, hoặc dự án hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi năng lượng do GIZ tài trợ.

Bốn là, niềm tin nội tại vào trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp có người sáng lập trẻ hoặc định hướng đổi mới thường hành động vì niềm tin đạo đức và mục tiêu phát triển bền vững lâu dài, không chỉ vì lợi ích kinh tế ngắn hạn.

Tuy có những động lực nhất định, doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể, được chia thành 3 nhóm chính:

Thứ nhất là rào cản tài chính – công nghệ, có 74,2% doanh nghiệp cho rằng chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ sạch là quá cao. Nhiều giải pháp công nghệ xanh, như hệ thống điện mặt trời, xử lý khí thải, cải tiến dây chuyền sản xuất, đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu cao, vượt quá khả năng của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mặt khác, doanh nghiệp còn đối mặt với các chi phí đào tạo nhân sự; Tư vấn kỹ thuật và đánh giá tác động môi trường; Giấy phép và thủ tục hành chính liên quan.

Ngoài ra, việc thiếu tiếp cận các nguồn vốn xanh cũng là rào cản lớn. Việt Nam đã có một số quỹ hỗ trợ môi trường, như Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam (VEPF) hay nguồn vốn vay ưu đãi từ các tổ chức quốc tế (JICA, GIZ), nhưng việc tiếp cận còn phức tạp và hạn chế như thủ tục phức tạp, yêu cầu dự án rõ ràng và có năng lực chứng minh tác động môi trường; Doanh nghiệp nhỏ thường không đủ nguồn lực để xây dựng hồ sơ đáp ứng tiêu chí; Thiếu thông tin và tư vấn về cách nộp hồ sơ, gọi vốn, hoặc hợp tác với bên thứ ba.

Thiếu tiếp cận thông tin về giải pháp kỹ thuật phù hợp quy mô và lĩnh vực. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), vốn chiếm hơn 90% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, nhưng chỉ chiếm khoảng 20% nguồn vốn tín dụng trong nền kinh tế (theo Báo cáo của World Bank, 2023).

Thứ hai là vấn đề về rào cản chính sách và thể chế, có 64,1% doanh nghiệp phản ánh chính sách hỗ trợ còn thiếu rõ ràng hoặc không tiếp cận được. Một số chính sách như thuế môi trường, tín dụng xanh mới chỉ áp dụng thí điểm, chưa thực sự phổ biến.

Thứ ba là rào cản về nhận thức và nguồn nhân lực, có khoảng 36,7% doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ chưa có nhân sự phụ trách môi trường hoặc phát triển bền vững. Thiếu chương trình đào tạo cụ thể và phù hợp cho doanh nghiệp. Tư duy “ngắn hạn” do áp lực tài chính, cụ thể, nhiều doanh nghiệp còn chịu áp lực duy trì dòng tiền và lợi nhuận ngắn hạn, nên khó ưu tiên đầu tư dài hạn vào công nghệ xanh, vốn cần thời gian thu hồi vốn dài, hoặc việc đầu tư vào phát triển bền vững không tạo ra giá trị ngay lập tức, khiến ban lãnh đạo ít mặn mà nếu không bị bắt buộc hoặc không có ưu đãi đủ hấp dẫn.

So sánh với doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp lớn, các doanh nghiệp SMEs Việt Nam có khả năng đầu tư công nghệ xanh thấp, khả năng tiếp cận nguồn vốn khó khăn hơn, trong khi động lực về dài hạn chưa rõ ràng, khả năng chứng minh hiệu quả về môi trường còn yếu. Trong khi các doanh nghiệp lớn hoặc FDI có lợi thế vượt trội về nhân lực, tài sản, và kinh nghiệm xây dựng dự án môi trường để tiếp cận vốn trong nước và quốc tế, cụ thể, các doanh nghiệp này có hệ thống báo cáo chuẩn, có động lực rõ ràng, có khả năng đầu tư công nghệ xanh cao và có đội ngũ riêng sẵn sàng đề tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi.

Chính bởi các hạn chế này, các doanh nghiệp lỡ cơ hội tiếp cận thị trường xanh, đặc biệt là xuất khẩu. Tạo khoảng cách ngày càng lớn giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ trong chuyển đổi xanh. Đồng thời, hạn chế khả năng đóng góp của khu vực tư nhân vào cam kết Net Zero 2050 của Chính phủ.

Rào cản tài chính không chỉ đơn thuần là vấn đề thiếu tiền, mà còn là sự thiếu hệ thống hỗ trợ toàn diện cho doanh nghiệp Việt Nam đặc biệt là SMEs trong việc lên kế hoạch, tiếp cận vốn và triển khai giải pháp xanh. Nếu không có cơ chế tháo gỡ kịp thời, mục tiêu phát triển nền kinh tế ít cacbon sẽ khó đạt được một cách đồng đều và bền vững.

Các phân tích cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm doanh nghiệp, cụ thể, doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp lớn có tỷ lệ hành động cụ thể cao hơn đáng kể so với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Doanh nghiệp trong ngành năng lượng tái tạo, công nghệ cao và chế biến thực phẩm hữu cơ có xu hướng đầu tư mạnh vào chuyển đổi xanh. Ngược lại, ngành xây dựng, vận tải và khai thác khoáng sản cho thấy mức độ chuyển đổi còn rất hạn chế.

Điều này phản ánh rằng các doanh nghiệp có nguồn lực và định hướng thị trường rõ ràng sẽ dễ thích ứng hơn, trong khi doanh nghiệp SMEs vẫn gặp nhiều trở ngại cả về kỹ thuật và tài chính. Báo cáo của World Bank (2023) và UNDP (2022) cũng cho rằng khu vực doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam có tiềm năng lớn nhưng vẫn chưa phát huy hết vai trò trong chuyển đổi xanh.

Bảng 2. Kết quả điều tra doanh nghiệp
Nội dung khảo sát Tỉ lệ/ Kết quả (%) Ghi chú
Doanh nghiệp biết/đã nghe về khái niệm “phát thải carbon”, “kinh tế ít cacbon” 65,8% Nhận thức ban đầu ở mức trung bình – khá
Doanh nghiệp có kế hoạch/chiến lược cụ thể để giảm phát thải 28,3% Tỷ lệ thấp, chủ yếu ở doanh nghiệp lớn hoặc FDI
Doanh nghiệp đồng tình việc chuyển đổi là cần thiết nhưng khó triển khai 78,4% Do thiếu nguồn lực và hỗ trợ
Doanh nghiệp thực hiện tiết kiệm năng lượng trong vận hành 52,5% Hành động phổ biến nhất do dễ triển khai
Doanh nghiệp giảm bao bì nhựa/ tái chế chất thải 37,5% Chủ yếu trong ngành tiêu dùng nhanh và xuất khẩu
Doanh nghiệp chuyển đổi sang phương tiện vận tải xanh 15,8% Tỉ lệ thấp do chi phí cao
Doanh nghiệp bị áp lực từ đối tác nước ngoài để giảm phát thải 68% Đặc biệt cao trong ngành dệt may, da giày, xuất khẩu
Doanh nghiệp gặp rào cản tài chính/kỹ thuật 74,2% Khó tiếp cận vốn và công nghệ sạch
Doanh nghiệp phản ánh chính sách hỗ trợ chưa rõ ràng hoặc chưa tiếp cận được 64,1% Cần cải thiện thể chế thực thi và triển khai tại địa phương
Doanh nghiệp chưa có nhân sự phụ trách môi trường/phát triển bền vững 36,7% Chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ (SMEs)
Doanh nghiệp FDI và quy mô lớn có hành động rõ ràng hơn doanh nghiệp trong nước Có sự khác biệt thống kê với các SMEs Do thuận lợi về các điều kiện để chuyển đổi xanh
Ngành có hành động chuyển đổi rõ ràng nhất Năng lượng, chế biến thực phẩm hữu cơ, công nghệ cao Có định hướng rõ ràng và áp lực thị trường
Ngành có mức độ chuyển đổi thấp nhất Xây dựng, vận tải, khai thác khoáng sản Chi phí chuyển đổi cao, nhận thức thấp

Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả từ dữ liệu khảo sát

Một số hàm ý và giải pháp

Nền kinh tế cacbon là một trong những loại hình kinh tế quan trọng hướng tới phát triển bền vững. Việc chuyển đổi sang nền kinh tế ít cacbon không chỉ là xu hướng mà còn là đòi hỏi cấp bách để Việt Nam hội nhập và phát triển bền vững trong dài hạn. Trong đó, doanh nghiệp đặc biệt là SMEs chính là lực lượng quyết định sự thành công của tiến trình này. Sự đồng hành giữa Nhà nước, tổ chức tài chính và cộng đồng doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết để biến những cam kết trên giấy thành hành động thực tiễn và mang lại hiệu quả thiết thực cho cả môi trường và nền kinh tế.

Các nghiên cứu đã cho thấy mức độ nhận thức về nền kinh tế ít cacbon đã bắt đầu được nâng cao, đặc biệt trong các ngành có liên kết quốc tế như dệt may, sản xuất chế biến và năng lượng. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp có hành động cụ thể và chiến lược giảm phát thải vẫn còn thấp, chủ yếu do rào cản tài chính và thiếu năng lực triển khai. Bên cạnh đó, áp lực từ khách hàng quốc tế, xu hướng tiêu dùng xanh và trách nhiệm xã hội là những động lực quan trọng thúc đẩy hành động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, động lực này chưa đủ mạnh để thay thế các yếu tố nền tảng như chính sách hỗ trợ, tài chính ưu đãi và tiếp cận công nghệ.

Ngoài ra, các rào cản nổi bật gồm chi phí đầu tư ban đầu lớn, thiếu tài sản bảo đảm; Thiếu thông tin và tư vấn kỹ thuật; Thủ tục vay vốn còn phức tạp và chưa thân thiện với SMEs; Chính sách hỗ trợ chưa rõ ràng, chưa đồng bộ giữa trung ương và địa phương. Doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp lớn có năng lực tiếp cận chính sách, tài chính và công nghệ tốt hơn, trong khi phần lớn doanh nghiệp nhỏ vẫn bị động trong chuyển đổi, dẫn đến khoảng cách ngày càng lớn giữa các nhóm doanh nghiệp. Với các rào cản như vậy, nếu không có can thiệp chính sách kịp thời và phù hợp, phần lớn doanh nghiệp trong nước sẽ khó có khả năng đóng góp hiệu quả vào mục tiêu phát thải ròng bằng 0 mà Việt Nam đã cam kết.

Để tháo gỡ các rào cản tài chính, Chính phủ cần có một số phương pháp như sau: (1) cần hỗ trợ tài chính công trực tiếp, cụ thể như tăng vốn cho Quỹ Bảo vệ môi trường; phát triển Quỹ đầu tư xanh quốc gia. (2) Phát triển hệ sinh thái tư vấn chuyển đổi xanh bằng cách thiết lập các trung tâm hỗ trợ SMEs xây dựng dự án, hoàn thiện hồ sơ vay. (3) Đơn giản hóa quy trình tiếp cận tín dụng xanh bằng cách tối ưu hóa thủ tục, thiết kế gói hỗ trợ riêng cho doanh nghiệp nhỏ. (4) Kết hợp ưu đãi thuế – tín dụng như miễn/giảm thuế thu nhập doanh nghiệp nếu đạt tiêu chí giảm phát thải. (5) Tăng cường hợp tác công – tư như huy động các nguồn tài chính từ khu vực tư nhân và tổ chức quốc tế.

Một số giải pháp tài chính thiết thực cho các doanh nghiệp SMEs Việt Nam như (1) Thiết kế gói tín dụng xanh riêng cho SMEs bằng cách hợp tác với ngân hàng thương mại để xây dựng sản phẩm tín dụng phù hợp đặc thù doanh nghiệp nhỏ. (2) Xây dựng Cổng thông tin tài chính xanh tập trung, ví dụ xây dựng một nền tảng online quốc gia cung cấp thông tin, công cụ tự đánh giá và tư vấn miễn phí. (3) Giảm yêu cầu hồ sơ và tài sản đảm bảo cho doanh nghiệp với việc áp dụng tín chấp dựa trên dự án khả thi, không yêu cầu thế chấp tài sản lớn. (4) Thiết lập mạng lưới tư vấn “xanh hóa” doanh nghiệp bằng việc kết nối chuyên gia, tổ chức NGO và doanh nghiệp địa phương. (5) Khuyến khích bảo lãnh tín dụng từ nhà nước thông qua Quỹ bảo lãnh tín dụng hoặc ngân hàng chính sách xã hội.

Ngoài ra, Chính phủ Việt Nam có thể áp dụng một số mô hình tài chính xanh hỗ trợ SMEs như các mô hình: (1) Đức (KfW Green SME Program): Doanh nghiệp nhỏ và vừa được vay vốn dài hạn lãi suất 1-2%, được tư vấn kỹ thuật miễn phí; Hồ sơ được hướng dẫn chi tiết bởi mạng lưới tư vấn doanh nghiệp tại địa phương. (2) Hàn Quốc (Green Voucher for SMEs): Cung cấp voucher hỗ trợ 70% chi phí đầu tư cho thiết bị tiết kiệm năng lượng; Doanh nghiệp chỉ cần đối ứng phần còn lại. (3) Thái Lan (SME Green Transformation Fund): Quỹ tập trung hỗ trợ các SME trong ngành chế biến, nông nghiệp; Hỗ trợ cả phần đào tạo, tư vấn, công nghệ và kết nối thị trường.

Nếu không có một cơ chế hỗ trợ tài chính được thiết kế riêng cho SMEs, sẽ rất khó để khu vực doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn này tham gia một cách chủ động vào quá trình chuyển đổi xanh. Do đó, bên cạnh việc ban hành quy định và tiêu chuẩn môi trường, Chính phủ và các tổ chức tài chính cần thiết kế giải pháp tài chính phù hợp về quy mô, thủ tục và mức độ rủi ro cho doanh nghiệp nhỏ – yếu tố then chốt để xây dựng nền kinh tế ít cacbon toàn diện và bền vững tại Việt Nam.

Tóm lại, để thúc đẩy vai trò của doanh nghiệp đặc biệt là SMEs trong xây dựng nền kinh tế ít cacbon, bài viết đề xuất một số khuyến nghị cụ thể như sau:

(1) Về phía Nhà nước và cơ quan hoạch định chính sách: Xây dựng khung chính sách tài chính xanh dành riêng cho SMEs, bao gồm gói vay ưu đãi, miễn/giảm thuế cho doanh nghiệp thực hiện giảm phát thải, và đơn giản hóa thủ tục hành chính.          Phát triển hệ sinh thái tư vấn chuyển đổi xanh như việc tăng cường vai trò của các tổ chức trung gian, trường đại học, hiệp hội ngành nghề trong việc hỗ trợ SMEs lập kế hoạch và xây dựng dự án xanh. Tăng cường phổ biến thông tin và giáo dục doanh nghiệp, như xây dựng và phát triển cổng thông tin quốc gia về phát triển bền vững và kinh tế ít cacbon; tổ chức tập huấn, hội thảo chuyên đề cho doanh nghiệp. Ban hành tiêu chuẩn, chỉ số đánh giá phát thải trong doanh nghiệp để làm cơ sở cho việc theo dõi, giám sát và khuyến khích hành động tự nguyện.

(2) Về phía doanh nghiệp: Chủ động tiếp cận kiến thức, tư duy dài hạn, doanh nghiệp cần thay đổi từ tư duy “chi phí” sang “đầu tư dài hạn”, nhận thức chuyển đổi xanh là xu thế bắt buộc và cơ hội cạnh tranh. Doanh nghiệp SMEs cần tận dụng các chương trình hỗ trợ hiện có như tìm hiểu và tiếp cận các quỹ môi trường, chương trình ODA, các tổ chức phi chính phủ có hỗ trợ chuyển đổi xanh. Bên cạnh đó, SMEs cần liên kết theo cụm ngành và chuỗi cung ứng xanh, hợp tác giữa các doanh nghiệp cùng ngành để chia sẻ công nghệ, giảm chi phí đầu tư và tăng hiệu quả chuyển đổi.

(3) Về phía các tổ chức tài chính: Phát triển sản phẩm tín dụng xanh phù hợp với SMEs như thiết kế gói vay linh hoạt hơn, cho phép vay tín chấp hoặc đánh giá tín nhiệm theo mô hình “tác động môi trường”. Ngoài ra, các tổ chức tài chính cần hợp tác với tổ chức trung gian để đơn giản hóa quy trình, nhờ đó, doanh nghiệp không cần đội ngũ chuyên nghiệp nhưng vẫn tiếp cận được vốn xanh.

Tài liệu tham khảo

  1. Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC). (2022). Climate change 2022: Mitigation of climate change. Cambridge University Press. https://www.ipcc.ch/report/ar6/wg3/
  2. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). (2020). Towards a low-carbon economy: OECD perspectives. https://www.oecd.org
  3. Porter, M. E., & Kramer, M. R. (2011). Creating shared value. Harvard Business Review, 89(1/2), 62–77.
  4. Zhang, B., Bi, J., Fan, Z., Yuan, Z., & Ge, J. (2019). Why do firms engage in environmental management? An empirical study in China. Journal of Cleaner Production, 247, 119160. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2019.119160
  5. Meijer, R., & Schaltegger, S. (2017). Corporate carbon management: Motivation and performance effects. Journal of Environmental Management, 193, 334–343. https://doi.org/10.1016/j.jenvman.2017.02.072
  6. United Nations Development Programme (UNDP) Vietnam. (2022). Supporting the green economy in Vietnam: Policy, finance, and capacity. https://www.undp.org/vietnam
  7. World Bank. (2023). Vietnam country climate and development report (CCDR). https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/publication/ccdr
  8. Nguyễn, T. H., & Lê, M. A. (2021). Nền kinh tế tuần hoàn và vai trò của doanh nghiệp tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học và Công nghệ, 59(4), 45–52.
  9. Trần, M. T. (2022). Rào cản thể chế trong quá trình chuyển đổi năng lượng tại doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Phát triển Kinh tế Bền vững, 13(2), 33–40.
  10. GIZ Vietnam. (2021). Green SME support toolkit: Helping Vietnamese small businesses transition to low-carbon models. https://www.giz.de/en/worldwide/69308.html
  11. General Statistics Office of Vietnam. (2022). White book on Vietnamese enterprises. Statistical Publishing House.
  12. Global Reporting Initiative (GRI). (2020). GRI Standards: Sustainability reporting for businesses. https://www.globalreporting.org

Lê Thị Thanh Huyền1, Lê Hải Đăng2

1Học viện Chính sách và Phát triển, Bộ Tài chính

Email: huyenltt@apd.edu.vn

2Tạp chí Dân tộc và Thời đại

Email: danglehai0802@gmail.com

Nền kinh tế ít cacbon và vai trò của các doanh nghiệp Việt Nam

Biến đổi khí hậu đang là một trong những thách thức nghiêm trọng nhất mà nhân loại phải đối mặt trong thế kỷ 21. Hoạt động sản xuất, tiêu dùng và phát triển kinh tế trong nhiều thập kỷ qua đã dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ của phát thải khí nhà kính, đặc biệt là khí CO₂ là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu. Để đối phó với thực trạng này, nhiều quốc gia trên thế giới đang chuyển mình theo hướng xây dựng một nền kinh tế ít cacbon (low-carbon economy). Đây là mô hình phát triển kinh tế với mức phát thải khí nhà kính thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và ưu tiên năng lượng tái tạo.

Tại Hội nghị COP26 năm 2021, Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Cam kết này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái cấu trúc toàn bộ hệ thống kinh tế – xã hội theo hướng phát triển bền vững và thân thiện với môi trường. Một số văn bản pháp lý quan trọng đã ra đời như “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030”, Luật Bảo vệ Môi trường (sửa đổi) 2020, trong đó quy định về kiểm kê khí nhà kính, thị trường carbon, và trách nhiệm doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp – thành phần kinh tế năng động nhất, đóng vai trò then chốt trong việc thực thi và hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải. Các doanh nghiệp không chỉ là đối tượng phát thải lớn mà còn là lực lượng có tiềm năng đổi mới công nghệ, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và định hình xu hướng tiêu dùng xanh trong xã hội.

Tại Việt Nam, ngày càng có nhiều doanh nghiệp bắt đầu chú ý đến trách nhiệm môi trường, áp dụng các mô hình sản xuất xanh, tiết kiệm năng lượng, và tham gia các sáng kiến bền vững. Tuy nhiên, theo khảo sát của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2023), phần lớn doanh nghiệp vẫn chưa có kế hoạch rõ ràng cho việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế ít cacbon. Sự thiếu hụt về chính sách cụ thể, hỗ trợ tài chính và công nghệ đang là những rào cản lớn. Ngoài ra, số lượng nghiên cứu chuyên sâu về vai trò thực tế của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình chuyển đổi này vẫn còn hạn chế, đặc biệt là trong việc đánh giá động lực và thách thức mà họ đang đối mặt.

Có một số nghiên cứu đề cập đến khả năng áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn trong doanh nghiệp Việt, nhưng chủ yếu dừng lại ở phân tích lý thuyết và chưa có dữ liệu thực nghiệm (Nguyễn & Lê, 2021) hay phân tích chính sách hỗ trợ chuyển đổi năng lượng nhưng không đi sâu vào góc độ hành vi doanh nghiệp (Trần, 2022). World Bank (2023) trong báo cáo “Vietnam Climate and Development Report” cũng đã nêu rõ tiềm năng và rủi ro trong quá trình giảm phát thải, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất và xây dựng.

Trong hơn hai thập kỷ qua, vấn đề biến đổi khí hậu đã trở thành mối quan tâm toàn cầu khi các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng hoạt động kinh tế – xã hội, đặc biệt là sản xuất và tiêu dùng dựa vào nhiên liệu hóa thạch, là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng ấm lên toàn cầu. Theo IPCC (2022), để tránh kịch bản nhiệt độ toàn cầu tăng vượt mức 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, lượng phát thải khí nhà kính (GHG) toàn cầu cần phải giảm ít nhất 45% vào năm 2030 và đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Trước bối cảnh đó, mô hình “nền kinh tế ít cacbon” (low-carbon economy – LCE) đã được nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế thúc đẩy như một giải pháp bền vững để vừa phát triển kinh tế, vừa cắt giảm phát thải.

Khái niệm “nền kinh tế ít cacbon” (low-carbon economy, LCE) được hiểu là mô hình phát triển kinh tế với mục tiêu giảm thiểu tối đa phát thải khí nhà kính, đặc biệt là khí CO₂, thông qua việc sử dụng năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng, đổi mới công nghệ, và cải tiến quy trình sản xuất (IPCC, 2022). Đây được coi là một phần tất yếu của chiến lược chống biến đổi khí hậu toàn cầu, gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Nền kinh tế ít cacbon không chỉ yêu cầu chuyển đổi về mặt công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi toàn diện về tư duy quản trị, mô hình kinh doanh và hành vi tiêu dùng.

Nền kinh tế ít cacbon là nền kinh tế có cơ cấu sản xuất, tiêu dùng, giao thông và sử dụng năng lượng được thiết kế sao cho phát thải khí nhà kính tối thiểu, dựa trên đổi mới sáng tạo, năng lượng tái tạo và hiệu quả năng lượng. Các đặc điểm chính của một nền kinh tế ít cacbon bao gồm: (1) Phát triển năng lượng sạch và tái tạo, đặc biệt là năng lượng mặt trời, gió, thủy điện nhỏ và sinh khối; (2) Sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm thiểu chất thải, giảm dần sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong sản xuất và giao thông; (3) Áp dụng các cơ chế thị trường như thuế carbon hoặc tín chỉ carbon, chứng chỉ phát thải, hoặc hệ thống tín chỉ xanh; (4) Khuyến khích đầu tư xanh và tiêu dùng bền vững; (5) Xây dựng các mô hình kinh doanh tuần hoàn và hiệu quả năng lượng cao (theo OECD,2020).

Nền kinh tế ít cacbon không chỉ là một chiến lược môi trường, mà còn là xu hướng phát triển cạnh tranh toàn cầu, gắn liền với yêu cầu về “kinh tế xanh”, “phát triển bền vững”, “ESG” và “chuỗi cung ứng carbon thấp”. Kinh tế ít cacbon là một thành tố cốt lõi của phát triển bền vững, trong đó cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Việc giảm phát thải không chỉ giúp bảo vệ môi trường, mà còn mở ra cơ hội phát triển các ngành công nghiệp mới, tạo việc làm xanh và nâng cao chất lượng sống (UNDP, 2022).

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc chuyển sang mô hình ít cacbon sẽ có lợi về lâu dài cho nền kinh tế, dù ban đầu có thể phải đối mặt với chi phí chuyển đổi cao (Stern, 2007). Các doanh nghiệp, nếu tiên phong áp dụng các mô hình sản xuất xanh, sẽ có lợi thế cạnh tranh trong tương lai khi xu hướng tiêu dùng và chính sách toàn cầu ngày càng ưu tiên yếu tố môi trường.

Trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế ít cacbon, doanh nghiệp được xem là lực lượng trung tâm, vừa là tác nhân phát thải chính, vừa là chủ thể có khả năng thay đổi thực trạng qua hành động cụ thể. Theo Porter & Kramer (2011), doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “trách nhiệm xã hội thụ động” sang mô hình “tạo giá trị chung” (Creating Shared Value, CSV), trong đó mục tiêu lợi nhuận song hành với lợi ích môi trường và xã hội.

Một số vai trò quan trọng của doanh nghiệp trong nền kinh tế ít cacbon bao gồm: (1) Đổi mới công nghệ và quy trình sản xuất: Áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu tái chế hoặc sản xuất tuần hoàn; (2) Thay đổi chuỗi cung ứng: Lựa chọn nhà cung cấp xanh, vận chuyển tối ưu hóa để giảm phát thải; (3) Truyền thông và định hướng tiêu dùng: Tạo nhận thức cho khách hàng về tiêu dùng bền vững. Nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2019) cũng nhấn rằng doanh nghiệp tại các nước đang phát triển, nếu có định hướng rõ ràng và nhận được hỗ trợ phù hợp, có thể đóng vai trò tích cực trong việc cắt giảm phát thải mà không làm giảm năng suất.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, đóng góp khoảng 45% GDP và hơn 60% việc làm (Tổng cục Thống kê, 2022). Điều đó cho thấy SMEs là lực lượng chính của nền kinh tế. Nhưng đồng thời là nhóm dễ bị tổn thương nhất trước các yêu cầu chuyển đổi môi trường do thiếu nguồn lực. Trong bối cảnh Việt Nam cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, nếu SMEs không được hỗ trợ tài chính phù hợp, mục tiêu này sẽ khó đạt được trên diện rộng.

Thực trạng nhận thức và hành động kinh tế ít cacbon của doanh nghiệp Việt Nam

120 doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ và năng lượng trên địa bàn Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh (là đại diện cho 3 vùng kinh tế trọng điểm Bắc – Trung – Nam) đã được khảo sát nghiên cứu về nhận thức và hành động chuyển đổi sang nền kinh tế ít cacbon. Quy mô của các doanh nghiệp (Bảng 1) bao gồm cả doanh nghiệp lớn, nhỏ và vừa (phân loại của Tổng cục Thống kê).

Bảng 1: Phân bố doanh nghiệp khảo sát theo lĩnh vực và địa bàn
Địa bàn Sản xuất Dịch vụ Năng lượng Tổng số doanh nghiệp khảo sát
Hà Nội 20 10 5 35
Đà Nẵng 12 8 5 25
TP. Hồ Chí Minh 30 20 10 60
Tổng cộng 62 38 20 120

Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả từ dữ liệu khảo sát

Các kết quả nghiên cứu về nhận thức, hành vi và chiến lược liên quan đến phát thải carbon và phát triển bền vững của các doanh nghiệp Việt Nam cũng như các rào cản trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế ít cacbon cho thấy, mức độ nhận thức về nền kinh tế ít cacbon trong các doanh nghiệp Việt Nam đang ở mức trung bình – khá, nhưng hành động thực tiễn vẫn còn hạn chế. Có 65,8% doanh nghiệp cho biết đã nghe qua hoặc hiểu khái niệm “phát thải carbon” và “kinh tế ít cacbon”. Tuy nhiên, chỉ 28,3% có kế hoạch hoặc chiến lược cụ thể để giảm phát thải trong hoạt động sản xuất – kinh doanh. Đáng chú ý, 78,4% doanh nghiệp đồng ý rằng việc chuyển đổi sang mô hình phát triển xanh là “cần thiết”, nhưng “khó triển khai do thiếu nguồn lực”.“Chúng tôi nhận thức rõ về vấn đề phát thải, nhưng để đầu tư vào dây chuyền mới thì chi phí quá lớn. Doanh nghiệp nhỏ và vừa rất khó tiếp cận công nghệ này.” – Trích phỏng vấn doanh nghiệp sản xuất nhựa tại TP. HCM.

Các hành động giảm phát thải được doanh nghiệp thực hiện chủ yếu tập trung vào: Tiết kiệm năng lượng trong vận hành (52,5%); Giảm sử dụng bao bì nhựa, tái chế chất thải (37,5%); Thay đổi phương tiện vận chuyển thân thiện môi trường (15,8%). Điều này cho thấy doanh nghiệp có xu hướng thực hiện các giải pháp “dễ tiếp cận và ít tốn kém”, trong khi các biện pháp dài hạn và có tính hệ thống như chuyển đổi năng lượng hoặc tái cấu trúc sản xuất vẫn chưa phổ biến. Các nghiên cứu trước đây cũng cho thấy có 4 nhóm động lực chính thúc đẩy doanh nghiệp hành động hướng tới nền kinh tế ít cacbon:

Một là, áp lực từ thị trường và đối tác quốc tế. Các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt trong ngành dệt may, da giày, cho biết họ phải tuân thủ tiêu chuẩn “xanh” từ các đối tác châu Âu, Mỹ và Nhật Bản. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho việc cải tiến công nghệ và quy trình.

Hai là, xu hướng tiêu dùng trong nước thay đổi. Người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ ở đô thị lớn, ngày càng quan tâm đến sản phẩm thân thiện môi trường. Một số doanh nghiệp tận dụng xu hướng này để xây dựng thương hiệu xanh.

Ba là, khả năng tiếp cận vốn và ưu đãi tài chính. Một số doanh nghiệp được hỗ trợ từ các chương trình như Quỹ Bảo vệ môi trường, JICA, hoặc dự án hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi năng lượng do GIZ tài trợ.

Bốn là, niềm tin nội tại vào trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp có người sáng lập trẻ hoặc định hướng đổi mới thường hành động vì niềm tin đạo đức và mục tiêu phát triển bền vững lâu dài, không chỉ vì lợi ích kinh tế ngắn hạn.

Tuy có những động lực nhất định, doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể, được chia thành 3 nhóm chính:

Thứ nhất là rào cản tài chính – công nghệ, có 74,2% doanh nghiệp cho rằng chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ sạch là quá cao. Nhiều giải pháp công nghệ xanh, như hệ thống điện mặt trời, xử lý khí thải, cải tiến dây chuyền sản xuất, đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu cao, vượt quá khả năng của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mặt khác, doanh nghiệp còn đối mặt với các chi phí đào tạo nhân sự; Tư vấn kỹ thuật và đánh giá tác động môi trường; Giấy phép và thủ tục hành chính liên quan.

Ngoài ra, việc thiếu tiếp cận các nguồn vốn xanh cũng là rào cản lớn. Việt Nam đã có một số quỹ hỗ trợ môi trường, như Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam (VEPF) hay nguồn vốn vay ưu đãi từ các tổ chức quốc tế (JICA, GIZ), nhưng việc tiếp cận còn phức tạp và hạn chế như thủ tục phức tạp, yêu cầu dự án rõ ràng và có năng lực chứng minh tác động môi trường; Doanh nghiệp nhỏ thường không đủ nguồn lực để xây dựng hồ sơ đáp ứng tiêu chí; Thiếu thông tin và tư vấn về cách nộp hồ sơ, gọi vốn, hoặc hợp tác với bên thứ ba.

Thiếu tiếp cận thông tin về giải pháp kỹ thuật phù hợp quy mô và lĩnh vực. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), vốn chiếm hơn 90% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, nhưng chỉ chiếm khoảng 20% nguồn vốn tín dụng trong nền kinh tế (theo Báo cáo của World Bank, 2023).

Thứ hai là vấn đề về rào cản chính sách và thể chế, có 64,1% doanh nghiệp phản ánh chính sách hỗ trợ còn thiếu rõ ràng hoặc không tiếp cận được. Một số chính sách như thuế môi trường, tín dụng xanh mới chỉ áp dụng thí điểm, chưa thực sự phổ biến.

Thứ ba là rào cản về nhận thức và nguồn nhân lực, có khoảng 36,7% doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ chưa có nhân sự phụ trách môi trường hoặc phát triển bền vững. Thiếu chương trình đào tạo cụ thể và phù hợp cho doanh nghiệp. Tư duy “ngắn hạn” do áp lực tài chính, cụ thể, nhiều doanh nghiệp còn chịu áp lực duy trì dòng tiền và lợi nhuận ngắn hạn, nên khó ưu tiên đầu tư dài hạn vào công nghệ xanh, vốn cần thời gian thu hồi vốn dài, hoặc việc đầu tư vào phát triển bền vững không tạo ra giá trị ngay lập tức, khiến ban lãnh đạo ít mặn mà nếu không bị bắt buộc hoặc không có ưu đãi đủ hấp dẫn.

So sánh với doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp lớn, các doanh nghiệp SMEs Việt Nam có khả năng đầu tư công nghệ xanh thấp, khả năng tiếp cận nguồn vốn khó khăn hơn, trong khi động lực về dài hạn chưa rõ ràng, khả năng chứng minh hiệu quả về môi trường còn yếu. Trong khi các doanh nghiệp lớn hoặc FDI có lợi thế vượt trội về nhân lực, tài sản, và kinh nghiệm xây dựng dự án môi trường để tiếp cận vốn trong nước và quốc tế, cụ thể, các doanh nghiệp này có hệ thống báo cáo chuẩn, có động lực rõ ràng, có khả năng đầu tư công nghệ xanh cao và có đội ngũ riêng sẵn sàng đề tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi.

Chính bởi các hạn chế này, các doanh nghiệp lỡ cơ hội tiếp cận thị trường xanh, đặc biệt là xuất khẩu. Tạo khoảng cách ngày càng lớn giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ trong chuyển đổi xanh. Đồng thời, hạn chế khả năng đóng góp của khu vực tư nhân vào cam kết Net Zero 2050 của Chính phủ.

Rào cản tài chính không chỉ đơn thuần là vấn đề thiếu tiền, mà còn là sự thiếu hệ thống hỗ trợ toàn diện cho doanh nghiệp Việt Nam đặc biệt là SMEs trong việc lên kế hoạch, tiếp cận vốn và triển khai giải pháp xanh. Nếu không có cơ chế tháo gỡ kịp thời, mục tiêu phát triển nền kinh tế ít cacbon sẽ khó đạt được một cách đồng đều và bền vững.

Các phân tích cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm doanh nghiệp, cụ thể, doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp lớn có tỷ lệ hành động cụ thể cao hơn đáng kể so với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Doanh nghiệp trong ngành năng lượng tái tạo, công nghệ cao và chế biến thực phẩm hữu cơ có xu hướng đầu tư mạnh vào chuyển đổi xanh. Ngược lại, ngành xây dựng, vận tải và khai thác khoáng sản cho thấy mức độ chuyển đổi còn rất hạn chế.

Điều này phản ánh rằng các doanh nghiệp có nguồn lực và định hướng thị trường rõ ràng sẽ dễ thích ứng hơn, trong khi doanh nghiệp SMEs vẫn gặp nhiều trở ngại cả về kỹ thuật và tài chính. Báo cáo của World Bank (2023) và UNDP (2022) cũng cho rằng khu vực doanh nghiệp tư nhân ở Việt Nam có tiềm năng lớn nhưng vẫn chưa phát huy hết vai trò trong chuyển đổi xanh.

Bảng 2. Kết quả điều tra doanh nghiệp
Nội dung khảo sát Tỉ lệ/ Kết quả (%) Ghi chú
Doanh nghiệp biết/đã nghe về khái niệm “phát thải carbon”, “kinh tế ít cacbon” 65,8% Nhận thức ban đầu ở mức trung bình – khá
Doanh nghiệp có kế hoạch/chiến lược cụ thể để giảm phát thải 28,3% Tỷ lệ thấp, chủ yếu ở doanh nghiệp lớn hoặc FDI
Doanh nghiệp đồng tình việc chuyển đổi là cần thiết nhưng khó triển khai 78,4% Do thiếu nguồn lực và hỗ trợ
Doanh nghiệp thực hiện tiết kiệm năng lượng trong vận hành 52,5% Hành động phổ biến nhất do dễ triển khai
Doanh nghiệp giảm bao bì nhựa/ tái chế chất thải 37,5% Chủ yếu trong ngành tiêu dùng nhanh và xuất khẩu
Doanh nghiệp chuyển đổi sang phương tiện vận tải xanh 15,8% Tỉ lệ thấp do chi phí cao
Doanh nghiệp bị áp lực từ đối tác nước ngoài để giảm phát thải 68% Đặc biệt cao trong ngành dệt may, da giày, xuất khẩu
Doanh nghiệp gặp rào cản tài chính/kỹ thuật 74,2% Khó tiếp cận vốn và công nghệ sạch
Doanh nghiệp phản ánh chính sách hỗ trợ chưa rõ ràng hoặc chưa tiếp cận được 64,1% Cần cải thiện thể chế thực thi và triển khai tại địa phương
Doanh nghiệp chưa có nhân sự phụ trách môi trường/phát triển bền vững 36,7% Chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ (SMEs)
Doanh nghiệp FDI và quy mô lớn có hành động rõ ràng hơn doanh nghiệp trong nước Có sự khác biệt thống kê với các SMEs Do thuận lợi về các điều kiện để chuyển đổi xanh
Ngành có hành động chuyển đổi rõ ràng nhất Năng lượng, chế biến thực phẩm hữu cơ, công nghệ cao Có định hướng rõ ràng và áp lực thị trường
Ngành có mức độ chuyển đổi thấp nhất Xây dựng, vận tải, khai thác khoáng sản Chi phí chuyển đổi cao, nhận thức thấp

Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả từ dữ liệu khảo sát

Một số hàm ý và giải pháp

Nền kinh tế cacbon là một trong những loại hình kinh tế quan trọng hướng tới phát triển bền vững. Việc chuyển đổi sang nền kinh tế ít cacbon không chỉ là xu hướng mà còn là đòi hỏi cấp bách để Việt Nam hội nhập và phát triển bền vững trong dài hạn. Trong đó, doanh nghiệp đặc biệt là SMEs chính là lực lượng quyết định sự thành công của tiến trình này. Sự đồng hành giữa Nhà nước, tổ chức tài chính và cộng đồng doanh nghiệp là điều kiện tiên quyết để biến những cam kết trên giấy thành hành động thực tiễn và mang lại hiệu quả thiết thực cho cả môi trường và nền kinh tế.

Các nghiên cứu đã cho thấy mức độ nhận thức về nền kinh tế ít cacbon đã bắt đầu được nâng cao, đặc biệt trong các ngành có liên kết quốc tế như dệt may, sản xuất chế biến và năng lượng. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp có hành động cụ thể và chiến lược giảm phát thải vẫn còn thấp, chủ yếu do rào cản tài chính và thiếu năng lực triển khai. Bên cạnh đó, áp lực từ khách hàng quốc tế, xu hướng tiêu dùng xanh và trách nhiệm xã hội là những động lực quan trọng thúc đẩy hành động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, động lực này chưa đủ mạnh để thay thế các yếu tố nền tảng như chính sách hỗ trợ, tài chính ưu đãi và tiếp cận công nghệ.

Ngoài ra, các rào cản nổi bật gồm chi phí đầu tư ban đầu lớn, thiếu tài sản bảo đảm; Thiếu thông tin và tư vấn kỹ thuật; Thủ tục vay vốn còn phức tạp và chưa thân thiện với SMEs; Chính sách hỗ trợ chưa rõ ràng, chưa đồng bộ giữa trung ương và địa phương. Doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp lớn có năng lực tiếp cận chính sách, tài chính và công nghệ tốt hơn, trong khi phần lớn doanh nghiệp nhỏ vẫn bị động trong chuyển đổi, dẫn đến khoảng cách ngày càng lớn giữa các nhóm doanh nghiệp. Với các rào cản như vậy, nếu không có can thiệp chính sách kịp thời và phù hợp, phần lớn doanh nghiệp trong nước sẽ khó có khả năng đóng góp hiệu quả vào mục tiêu phát thải ròng bằng 0 mà Việt Nam đã cam kết.

Để tháo gỡ các rào cản tài chính, Chính phủ cần có một số phương pháp như sau: (1) cần hỗ trợ tài chính công trực tiếp, cụ thể như tăng vốn cho Quỹ Bảo vệ môi trường; phát triển Quỹ đầu tư xanh quốc gia. (2) Phát triển hệ sinh thái tư vấn chuyển đổi xanh bằng cách thiết lập các trung tâm hỗ trợ SMEs xây dựng dự án, hoàn thiện hồ sơ vay. (3) Đơn giản hóa quy trình tiếp cận tín dụng xanh bằng cách tối ưu hóa thủ tục, thiết kế gói hỗ trợ riêng cho doanh nghiệp nhỏ. (4) Kết hợp ưu đãi thuế – tín dụng như miễn/giảm thuế thu nhập doanh nghiệp nếu đạt tiêu chí giảm phát thải. (5) Tăng cường hợp tác công – tư như huy động các nguồn tài chính từ khu vực tư nhân và tổ chức quốc tế.

Một số giải pháp tài chính thiết thực cho các doanh nghiệp SMEs Việt Nam như (1) Thiết kế gói tín dụng xanh riêng cho SMEs bằng cách hợp tác với ngân hàng thương mại để xây dựng sản phẩm tín dụng phù hợp đặc thù doanh nghiệp nhỏ. (2) Xây dựng Cổng thông tin tài chính xanh tập trung, ví dụ xây dựng một nền tảng online quốc gia cung cấp thông tin, công cụ tự đánh giá và tư vấn miễn phí. (3) Giảm yêu cầu hồ sơ và tài sản đảm bảo cho doanh nghiệp với việc áp dụng tín chấp dựa trên dự án khả thi, không yêu cầu thế chấp tài sản lớn. (4) Thiết lập mạng lưới tư vấn “xanh hóa” doanh nghiệp bằng việc kết nối chuyên gia, tổ chức NGO và doanh nghiệp địa phương. (5) Khuyến khích bảo lãnh tín dụng từ nhà nước thông qua Quỹ bảo lãnh tín dụng hoặc ngân hàng chính sách xã hội.

Ngoài ra, Chính phủ Việt Nam có thể áp dụng một số mô hình tài chính xanh hỗ trợ SMEs như các mô hình: (1) Đức (KfW Green SME Program): Doanh nghiệp nhỏ và vừa được vay vốn dài hạn lãi suất 1-2%, được tư vấn kỹ thuật miễn phí; Hồ sơ được hướng dẫn chi tiết bởi mạng lưới tư vấn doanh nghiệp tại địa phương. (2) Hàn Quốc (Green Voucher for SMEs): Cung cấp voucher hỗ trợ 70% chi phí đầu tư cho thiết bị tiết kiệm năng lượng; Doanh nghiệp chỉ cần đối ứng phần còn lại. (3) Thái Lan (SME Green Transformation Fund): Quỹ tập trung hỗ trợ các SME trong ngành chế biến, nông nghiệp; Hỗ trợ cả phần đào tạo, tư vấn, công nghệ và kết nối thị trường.

Nếu không có một cơ chế hỗ trợ tài chính được thiết kế riêng cho SMEs, sẽ rất khó để khu vực doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn này tham gia một cách chủ động vào quá trình chuyển đổi xanh. Do đó, bên cạnh việc ban hành quy định và tiêu chuẩn môi trường, Chính phủ và các tổ chức tài chính cần thiết kế giải pháp tài chính phù hợp về quy mô, thủ tục và mức độ rủi ro cho doanh nghiệp nhỏ – yếu tố then chốt để xây dựng nền kinh tế ít cacbon toàn diện và bền vững tại Việt Nam.

Tóm lại, để thúc đẩy vai trò của doanh nghiệp đặc biệt là SMEs trong xây dựng nền kinh tế ít cacbon, bài viết đề xuất một số khuyến nghị cụ thể như sau:

(1) Về phía Nhà nước và cơ quan hoạch định chính sách: Xây dựng khung chính sách tài chính xanh dành riêng cho SMEs, bao gồm gói vay ưu đãi, miễn/giảm thuế cho doanh nghiệp thực hiện giảm phát thải, và đơn giản hóa thủ tục hành chính.          Phát triển hệ sinh thái tư vấn chuyển đổi xanh như việc tăng cường vai trò của các tổ chức trung gian, trường đại học, hiệp hội ngành nghề trong việc hỗ trợ SMEs lập kế hoạch và xây dựng dự án xanh. Tăng cường phổ biến thông tin và giáo dục doanh nghiệp, như xây dựng và phát triển cổng thông tin quốc gia về phát triển bền vững và kinh tế ít cacbon; tổ chức tập huấn, hội thảo chuyên đề cho doanh nghiệp. Ban hành tiêu chuẩn, chỉ số đánh giá phát thải trong doanh nghiệp để làm cơ sở cho việc theo dõi, giám sát và khuyến khích hành động tự nguyện.

(2) Về phía doanh nghiệp: Chủ động tiếp cận kiến thức, tư duy dài hạn, doanh nghiệp cần thay đổi từ tư duy “chi phí” sang “đầu tư dài hạn”, nhận thức chuyển đổi xanh là xu thế bắt buộc và cơ hội cạnh tranh. Doanh nghiệp SMEs cần tận dụng các chương trình hỗ trợ hiện có như tìm hiểu và tiếp cận các quỹ môi trường, chương trình ODA, các tổ chức phi chính phủ có hỗ trợ chuyển đổi xanh. Bên cạnh đó, SMEs cần liên kết theo cụm ngành và chuỗi cung ứng xanh, hợp tác giữa các doanh nghiệp cùng ngành để chia sẻ công nghệ, giảm chi phí đầu tư và tăng hiệu quả chuyển đổi.

(3) Về phía các tổ chức tài chính: Phát triển sản phẩm tín dụng xanh phù hợp với SMEs như thiết kế gói vay linh hoạt hơn, cho phép vay tín chấp hoặc đánh giá tín nhiệm theo mô hình “tác động môi trường”. Ngoài ra, các tổ chức tài chính cần hợp tác với tổ chức trung gian để đơn giản hóa quy trình, nhờ đó, doanh nghiệp không cần đội ngũ chuyên nghiệp nhưng vẫn tiếp cận được vốn xanh.

Tài liệu tham khảo

  1. Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC). (2022). Climate change 2022: Mitigation of climate change. Cambridge University Press. https://www.ipcc.ch/report/ar6/wg3/
  2. Organisation for Economic Co-operation and Development (OECD). (2020). Towards a low-carbon economy: OECD perspectives. https://www.oecd.org
  3. Porter, M. E., & Kramer, M. R. (2011). Creating shared value. Harvard Business Review, 89(1/2), 62–77.
  4. Zhang, B., Bi, J., Fan, Z., Yuan, Z., & Ge, J. (2019). Why do firms engage in environmental management? An empirical study in China. Journal of Cleaner Production, 247, 119160. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2019.119160
  5. Meijer, R., & Schaltegger, S. (2017). Corporate carbon management: Motivation and performance effects. Journal of Environmental Management, 193, 334–343. https://doi.org/10.1016/j.jenvman.2017.02.072
  6. United Nations Development Programme (UNDP) Vietnam. (2022). Supporting the green economy in Vietnam: Policy, finance, and capacity. https://www.undp.org/vietnam
  7. World Bank. (2023). Vietnam country climate and development report (CCDR). https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/publication/ccdr
  8. Nguyễn, T. H., & Lê, M. A. (2021). Nền kinh tế tuần hoàn và vai trò của doanh nghiệp tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học và Công nghệ, 59(4), 45–52.
  9. Trần, M. T. (2022). Rào cản thể chế trong quá trình chuyển đổi năng lượng tại doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Phát triển Kinh tế Bền vững, 13(2), 33–40.
  10. GIZ Vietnam. (2021). Green SME support toolkit: Helping Vietnamese small businesses transition to low-carbon models. https://www.giz.de/en/worldwide/69308.html
  11. General Statistics Office of Vietnam. (2022). White book on Vietnamese enterprises. Statistical Publishing House.
  12. Global Reporting Initiative (GRI). (2020). GRI Standards: Sustainability reporting for businesses. https://www.globalreporting.org

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Share post:

Subscribe

Bài viết phổ biến

Bài viết liên quan
Related

Mua sắm trong kỷ nguyên AI: Định nghĩa lại các cửa hàng cho một kỷ nguyên mới

Khi trí tuệ nhân tạo (AI) định hình lại...

Chỗ nào AI tạo giá trị, chỗ nào thì không?

QAC Online: Triển khai AI tại doanh nghiệp là...

Ra mắt mô hình thí nghiệm AI ứng dụng đầu tiên tại Việt Nam

(Chinhphu.vn) - Quỹ AI Futures Fund của Google Labs...