CHỦ QUYỀN NĂNG LƯỢNG
Hoàng Châu – Nguyễn Hằng- Phan An
Từ một cú sốc địa chính trị tại Trung Đông, thế giới đang bước vào một phép thử chưa từng có đối với hệ thống năng lượng toàn cầu. Khi những tuyến vận tải huyết mạch bị gián đoạn và giá năng lượng biến động dữ dội, một thực tế dần lộ rõ: an ninh năng lượng không còn là câu chuyện riêng của cung – cầu, mà đã trở thành thước đo trực tiếp của năng lực chống chịu, khả năng tự chủ và thậm chí là chủ quyền của mỗi quốc gia.
Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm an ninh năng lượng theo hướng đa dạng, tự chủ và bền vững – như tinh thần Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 – không chỉ là yêu cầu dài hạn, mà ngày càng mang tính cấp thiết trước những biến động khó lường của môi trường quốc tế. Khái niệm “chủ quyền năng lượng” – tức khả năng tự chủ về nguồn cung và giảm thiểu phụ thuộc bên ngoài – đang ngày càng trở thành ưu tiên hàng đầu.
Tổng hợp các phân tích, bình luận của giới chuyên gia quốc tế chia sẻ, nhìn lại cú sốc năng lượng năm 2026 từ ba lát cắt: phản ứng ngắn hạn, xu hướng tái cấu trúc toàn cầu và những gợi mở chính sách đối với Việt Nam.
Từ các nền kinh tế phát triển như Nhật Bản, Liên minh châu Âu (EU) đến các quốc gia đang phát triển như Indonesia hay Việt Nam, tất cả đều bị cuốn vào một cuộc chạy đua khẩn cấp nhằm duy trì ổn định hệ thống. Trong bối cảnh đó, các chính phủ buộc phải kích hoạt những kịch bản ứng phó chưa từng được triển khai ở quy mô lớn như hiện nay. Nhiều biện pháp đã mang lại hiệu quả, giúp các nước duy trì được nguồn cung ổn định, kiểm soát đà tăng giá và bảo đảm an ninh năng lượng. Tuy nhiên, nhìn từ thực tiễn, phần lớn biện pháp này về bản chất chỉ mang tính “giảm sốc” trước mắt – giúp hệ thống không rơi vào trạng thái đổ vỡ tức thời, nhưng chưa thể giải quyết tận gốc những điểm nghẽn mang tính cấu trúc của an ninh năng lượng toàn cầu
Phản ứng nhanh nhất của các quốc gia là khai thác nguồn dự trữ chiến lược. Một cuộc “xả kho” quy mô lớn đã được triển khai gần như đồng thời ở nhiều nước. Nhật Bản dẫn đầu với kế hoạch giải phóng khoảng 80 triệu thùng dầu, tương đương 45 ngày tiêu thụ nội địa. Hàn Quốc cũng đưa ra thị trường khoảng 20 triệu thùng thông qua cơ chế hoán đổi, trong khi Australia giảm 20% nghĩa vụ dự trữ tối thiểu để giải phóng gần 800 triệu lít nhiên liệu.
Phân tích về động thái này, PGS. TS Dương Thị Hồng Liên – Trưởng nhóm Thị trường Carbon tại Đại học Curtin (Australia) – nhận định tác dụng rõ nhất nằm ở yếu tố tâm lý: giúp ổn định thị trường, hạn chế đầu cơ tích trữ và làm dịu đà tăng giá trong ngắn hạn. Đồng quan điểm, GS.TS Tetsuya Terazawa (Nhật Bản) cho rằng chính quy mô dự trữ lớn đã đóng vai trò như một “tấm khiên niềm tin” đối với xã hội.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cảnh báo hiệu quả này chỉ mang tính tạm thời. Chuyên gia Lưu Anh (Viện Nghiên cứu Tài chính Trùng Dương, Trung Quốc) và Ahmed Albayrak (Viện Lowy, Australia) cùng cho rằng việc xả kho thực chất là biện pháp “câu giờ”. Với những quốc gia có mức dự trữ hạn chế như Mexico hay Hàn Quốc, nếu gián đoạn nguồn cung kéo dài, nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng và phân phối nhiên liệu theo định mức là hoàn toàn có thể xảy ra.
Song song với cú sốc nguồn cung là tình trạng tắc nghẽn của các tuyến vận tải chiến lược. Việc eo biển Hormuz bị gián đoạn buộc các tàu chở dầu phải chuyển hướng qua những tuyến đường dài hơn, điển hình là vòng qua mũi Hảo Vọng. Chuyên gia Gonzalo Monroy, Giám đốc Công ty tư vấn năng lượng GMC tại thủ đô Mexico City, lưu ý việc thay đổi lộ trình không chỉ kéo dài thời gian giao hàng mà còn làm tăng mạnh chi phí bảo hiểm và rủi ro an ninh, đặc biệt là nạn cướp biển. Hệ quả là giá năng lượng cuối cùng đến tay người tiêu dùng vẫn ở mức cao, bất chấp các nỗ lực điều tiết.
Trong bối cảnh đó, các quốc gia buộc phải đẩy mạnh ngoại giao năng lượng. Thái Lan tìm cách đàm phán trực tiếp với Iran để đảm bảo an toàn hàng hải, đồng thời mở rộng nguồn cung từ Nga và Brazil. Tính đến ngày 9/3, Việt Nam đã huy động được khoảng 4 triệu thùng dầu từ các đối tác nhằm bảo đảm nguồn cung trước mắt, góp phần ổn định tâm lý thị trường. Philippines, Nhật Bản và EU cũng tăng tốc tìm kiếm đối tác mới tại châu Phi và châu Mỹ. Tuy nhiên, theo Ủy viên Năng lượng EU Dan Jorgensen, khả năng thay thế nhanh nguồn cung từ Trung Đông là rất hạn chế do ràng buộc về hạ tầng và công nghệ. Điều này cho thấy hệ thống năng lượng toàn cầu không dễ dàng thích ứng trước những cú sốc địa chính trị đột ngột.
Để giảm tác động xã hội, nhiều chính phủ triển khai các biện pháp can thiệp sâu vào thị trường. Australia chấp nhận chi khoảng 3 tỷ AUD để giảm thuế nhiên liệu, trong khi Pháp và Italy áp dụng cơ chế “lá chắn giá” nhằm bảo vệ người dân.
Tại Đông Nam Á, việc Chính phủ Việt Nam ban hành Nghị định 72/2026/NĐ-CP điều chỉnh thuế nhập khẩu xăng dầu, trong đó có giảm thuế nhập khẩu xăng dầu về 0% với một số mặt hàng đến hết tháng 4/2026, được đánh giá là “một quyết sách chính xác và đúng thời điểm”. Hãng tin Bloomberg (Mỹ) và Business Times (Singapore) cho rằng Việt Nam phản ứng khá chủ động và sử dụng nhiều công cụ chính sách để giảm sốc giá. Chuyên gia Beni Sukadis, điều phối viên cao cấp của Viện Nghiên cứu quốc phòng và chiến lược Indonesia, đề cao cách tiếp cận linh hoạt của Việt Nam trong điều chỉnh thuế và giá, coi đây là giải pháp tương đồng với Indonesia nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
Tuy nhiên, khi dư địa tài khóa thu hẹp, nhiều quốc gia buộc phải áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng, như hạn chế di chuyển, tăng cường làm việc từ xa và kiểm soát tiêu thụ.
Chuyên gia Jarrod Leak của Liên minh Hiệu suất Năng lượng Australia (A2EP) nhận định đây là cách tiếp cận thận trọng, nhưng cảnh báo việc ép giảm cầu kéo dài có thể gây tác động tiêu cực đến tăng trưởng và sinh kế của người dân. Đồng thời, việc nới lỏng tiêu chuẩn môi trường để duy trì nguồn cung cũng tiềm ẩn rủi ro làm suy yếu các cam kết khí hậu dài hạn.
Theo Tiến sĩ Đỗ Nam Thắng (Đại học Quốc gia Australia), cuộc khủng hoảng năm 2026 cho thấy an ninh năng lượng không còn là vấn đề tài nguyên đơn thuần, mà là bài toán về khả năng vận hành và chống chịu của toàn bộ hệ thống.
Các biện pháp như xả kho, chuyển hướng vận tải hay trợ giá có thể giúp giảm áp lực trước mắt, nhưng không thể thay thế cho những cải cách mang tính nền tảng. Khi hiệu quả của các biện pháp này dần suy giảm theo thời gian, câu hỏi đặt ra không còn là làm thế nào để “chịu đựng” cú sốc, mà là làm thế nào để không phải đối mặt với những cú sốc tương tự trong tương lai.
Có thể thấy hệ thống năng lượng toàn cầu đang vận hành trên một nền tảng dễ tổn thương hơn nhiều so với kỳ vọng. Những “liều thuốc tình thế” có thể giúp duy trì trạng thái ổn định tạm thời, nhưng không thể thay thế cho các chiến lược dài hạn.
Cuộc khủng hoảng hiện nay đang trở thành chất xúc tác mạnh mẽ nhất thúc đẩy các quốc gia rà soát lại toàn bộ chiến lược phát triển. Từ nguồn cung, loại hình năng lượng đến hạ tầng và dự trữ, mọi cấu phần của hệ thống đều được đặt lại trong một bài toán mới, nơi an ninh năng lượng là ưu tiên chiến lược.
Tổng Thư ký Liên hợp quốc António Guterres nhấn mạnh: con đường nhanh nhất để đạt được an ninh năng lượng không phải là khai thác thêm dầu khí, mà là tăng tốc phát triển năng lượng tái tạo. Theo ông, các nguồn năng lượng như gió và mặt trời có lợi thế cốt lõi, không thể bị phong tỏa hay trở thành công cụ gây sức ép địa chính trị. Ông Ahmed Albayrak, cộng tác viên nghiên cứu tại Trung tâm Phát triển Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương thuộc Viện Lowy (Australia), đánh giá cú sốc hiện nay không làm chậm lại quá trình chuyển dịch năng lượng, mà ngược lại đang củng cố xu hướng chuyển sang các hệ thống ít phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Đồng quan điểm, Giáo sư Marc Fontecave – chuyên gia năng lượng tại Collège de France và thành viên Viện Hàn lâm Khoa học Pháp, nêu rõ cuộc khủng hoảng hiện nay cần được nhìn nhận không chỉ như những cú sốc ngắn hạn, mà còn là lời cảnh báo mạnh mẽ buộc các quốc gia phải tái cấu trúc chiến lược năng lượng của mình. Chính các cuộc khủng hoảng này, bên cạnh những thách thức, lại đang trở thành động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng. Ngày càng nhiều quốc gia tăng tốc chuyển dịch năng lượng với lộ trình rõ ràng và nhất quán.
Tham tán Thương mại Việt Nam tại Thái Lan Lê Hữu Phúc cũng cho rằng trong dài hạn, yếu tố “an ninh” đang dần thay thế “chi phí” trở thành tiêu chí quan trọng nhất trong lựa chọn chiến lược năng lượng. Việc tự chủ nguồn cung, đặc biệt là năng lượng tái tạo, không chỉ mang ý nghĩa môi trường mà còn là vấn đề chủ quyền. Trên thực tế, trong 5 năm qua, năng lượng mặt trời và gió tại các nước đang phát triển tăng trưởng trung bình 23%/năm. Các công ty công nghệ ứng dụng AI trong lĩnh vực này đang nổi lên mạnh mẽ.
Đặc biệt, trong bối cảnh mới, các nền kinh tế đang thúc đẩy những bước đi mang tính quyết định nhằm tái định hình vị thế trong hệ thống năng lượng toàn cầu.
Tại châu Âu, khái niệm “chủ quyền năng lượng” nổi lên như một ưu tiên hàng đầu. Ủy ban châu Âu thúc đẩy kết hợp năng lượng tái tạo với điện hạt nhân nhằm xây dựng hệ thống cung ứng ổn định, phát thải thấp và ít phụ thuộc bên ngoài. Điển hình như Italy với các chiến lược dài hạn nhằm biến nước này thành trung tâm năng lượng Địa Trung Hải và hành lang năng lượng xanh cho châu Âu. Theo ông Alexandru Fordea, nhà phân tích địa kinh tế thuộc Trung tâm nghiên cứu quốc tế (CeSI), Italy đã thực hiện một quá trình chuyển đổi chiến lược rất nhanh và toàn diện, kết hợp linh hoạt các biện pháp trong nước và đối ngoại nhằm nâng cao an ninh nguồn cung, giảm thiểu rủi ro, hướng tới mục tiêu dài hạn về năng lượng xanh và chuyển đổi cấu trúc thị trường.
Trong khi đó, Australia lựa chọn hướng đi khác, tập trung vào công nghệ lưu trữ năng lượng và khai thác khoáng sản chiến lược như lithium và đất hiếm để chiếm lĩnh vị trí thượng nguồn trong chuỗi cung ứng toàn cầu..
Trung Quốc đưa mục tiêu xây dựng “quốc gia năng lượng mạnh” vào Quy hoạch 5 năm lần thứ 15, chuyển dịch từ sự phụ thuộc vào tài nguyên nhập khẩu sang tự chủ về công nghệ cốt lõi với lợi thế về cấu trúc rất nổi bật về công nghệ và chi phí trên toàn cầu. Chuyên gia Lưu Anh, nhà quan sát quản trị toàn cầu, nghiên cứu viên Viện Nghiên cứu Tài chính Trùng Dương thuộc Đại học Nhân dân Trung Quốc, cho biết nước này đang đẩy mạnh tích hợp toàn chuỗi từ tài nguyên, cơ sở hạ tầng đến công nghiệp chế tạo. Hơn nữa, Trung Quốc có lợi thế rõ ràng về khả năng ứng phó khẩn cấp và dự trữ chiến lược. Với những ưu thế toàn diện về sự phối hợp trong ngành năng lượng và đổi mới công nghệ, Trung Quốc đang đẩy nhanh nỗ lực xây dựng một cường quốc năng lượng, đóng vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc bối cảnh năng lượng toàn cầu. Giáo sư Lật Kế Tổ (Đại học Công nghệ Thái Nguyên) nhấn mạnh Trung Quốc đang chuyển từ mô hình phụ thuộc nhập khẩu sang xây dựng hệ sinh thái năng lượng khép kín, kết hợp tài nguyên, hạ tầng và công nghiệp chế tạo
Không nằm ngoài xu thế chung, các quốc gia Đông Nam Á đang điều chỉnh chiến lược để thích ứng với bối cảnh mới. Indonesia đẩy mạnh chương trình biodiesel B40, tận dụng lợi thế là quốc gia sản xuất dầu cọ lớn nhất thế giới, đồng thời khai thác tiềm năng địa nhiệt. Malaysia và Philippines xem xét phát triển điện hạt nhân như một nguồn điện nền ổn định. Điểm chung của khu vực là sự chuyển dịch từ tư duy ngắn hạn sang cách tiếp cận hệ thống hơn, trong đó đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao dự trữ và đầu tư hạ tầng trở thành những trụ cột chính. Các nước ASEAN cũng đã thảo luận về việc theo đuổi tiến trình chuyển đổi xanh và bảo vệ an ninh năng lượng toàn khối, có sự hợp tác với các đối tác đối thoại của ASEAN.
Một trong những thay đổi đáng chú ý là việc các quốc gia tăng cường năng lực dự trữ và khả năng ứng phó khẩn cấp. Indonesia nâng mục tiêu dự trữ lên tương đương 3 tháng tiêu thụ, trong khi Australia đầu tư vào các công nghệ lưu trữ dài hạn. Đây không chỉ là biện pháp phòng ngừa rủi ro, mà còn là công cụ điều tiết thị trường trong những giai đoạn biến động.
Song song với đó, việc phát triển lưới điện thông minh và tích hợp hệ thống năng lượng cũng được đẩy mạnh nhằm nâng cao khả năng phân phối và sử dụng hiệu quả nguồn lực.
Dù xu hướng chuyển dịch là rõ ràng, nhiều chuyên gia cảnh báo cần duy trì sự cân bằng để tránh những cú sốc ngược.
Trung tướng Lumban Sianipar (Học viện Tự cường Dân tộc Indonesia -LEMHANNAS) cho rằng quá trình tái cấu trúc cần được thực hiện thận trọng, tránh gây gián đoạn sản xuất và đời sống. Trong ít nhất một thập niên tới, nhiên liệu hóa thạch vẫn giữ vai trò nhất định như một “mỏ neo” đảm bảo ổn định hệ thống. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi không phải là sự thay thế đột ngột, mà là một lộ trình dài hạn đòi hỏi sự phối hợp giữa công nghệ, chính sách và thị trường.
Cuộc khủng hoảng năng lượng 2026 đang làm thay đổi cách thế giới định nghĩa về an ninh năng lượng. Từ một bài toán kinh tế thuần túy, vấn đề này đã chuyển thành một trụ cột của chiến lược phát triển và cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh đó, an ninh năng lượng không còn được đo bằng trữ lượng tài nguyên, mà bằng năng lực làm chủ công nghệ, khả năng điều phối hệ thống và mức độ tự chủ trước các cú sốc bên ngoài.
Các quốc gia đứng trước một lựa chọn mang tính chiến lược: tiếp tục phụ thuộc vào các giải pháp ngắn hạn hay đầu tư vào những cải cách căn cơ để xây dựng hệ thống bền vững hơn. Trong trật tự mới đang hình thành, lợi thế không còn thuộc về những quốc gia sở hữu nhiều tài nguyên nhất, mà thuộc về những quốc gia có khả năng kiểm soát hệ thống tốt nhất – từ công nghệ, hạ tầng đến chuỗi cung ứng.
“Kim chỉ nam” định hướng cho Việt Nam
Khi những biến động năng lượng toàn cầu ngày càng khó lường, bài toán đặt ra với Việt Nam không còn là có đủ nguồn cung hay không, mà là làm thế nào để không bị cuốn vào các vòng xoáy địa chính trị. Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 ban hành tháng 8/2025, trên cơ sở tiếp nối định hướng của Nghị quyết số 55-NQ/TW năm 2020 về chiến lược phát triển năng lượng quốc gia, là một bước đột phá thể hiện tầm tư duy chiến lược, để Việt Nam hướng tới một nền năng lượng tự chủ, an toàn, linh hoạt, ổn định và có khả năng chống chịu.
Đối với một nền kinh tế đang duy trì tốc độ tăng trưởng cao, an ninh năng lượng không chỉ là bảo đảm nguồn cung, mà còn gắn chặt với ổn định kinh tế vĩ mô và các mục tiêu phát triển dài hạn, đặc biệt là mục tiêu tăng trưởng hai chữ số. Chính vì thế, việc chuyển tư duy từ “bảo đảm cung ứng” sang “bảo đảm vững chắc và chủ động an ninh năng lượng” cho sự phát triển đất nước, với tầm nhìn chiến lược, dài hạn, đa chiều theo tinh thần Nghị quyết số 70-NQ/TW đã đánh dấu một cột mốc quan trọng, tạo thành “kim chỉ nam” định hướng cho sự phát triển bền vững và bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn của đất nước. Tuy nhiên, cú sốc năm 2026 cũng đặt ra yêu cầu phải nhanh chóng biến định hướng nghị quyết thành hành động đột phá, tăng tốc xây dựng một hệ thống năng lượng hiện đại, kết hợp hài hòa giữa đa dạng nguồn cung, nâng cao hiệu quả sử dụng và phát triển các công nghệ mới.
Vấn đề quan trọng đầu tiên, theo nhiều chuyên gia, chính là tháo gỡ những rào cản về thể chế và chính sách. Ông Lê Hữu Phúc, Tham tán thương mại Việt Nam tại Thái Lan, cho rằng một trong những rào cản lớn hiện nay là cơ chế chính sách, đặc biệt đối với các lĩnh vực như LNG hay điện gió ngoài khơi, nơi các quy định về hợp đồng và quy hoạch còn thiếu đồng bộ.
Tiến sĩ Đỗ Nam Thắng (Đại học Quốc gia Australia) nhấn mạnh rằng an ninh năng lượng phải được tích hợp với các chính sách công nghiệp, thương mại và an ninh quốc gia trong một chiến lược thống nhất. Nếu không có sự điều phối này, các nguồn lực sẽ bị phân tán và khó tạo ra hiệu quả. Ông Jarrod Leak – Giám đốc điều hành của Liên minh Hiệu suất Năng lượng Australia (A2EP), cũng cho rằng việc xây dựng chính sách dài hạn ổn định là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư và định hướng thị trường.
Một trụ cột quan trọng khác là thiết kế lại cấu trúc nguồn điện theo hướng đa dạng và linh hoạt. Giáo sư Marc Fontecave, chuyên gia năng lượng tại Collège de France và thành viên Viện Hàn lâm Khoa học Pháp, đề xuất Việt Nam đẩy mạnh điện khí hóa trong giao thông và công nghiệp, đồng thời khai thác tối đa tiềm năng năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, ông lưu ý rằng năng lượng tái tạo cần đi kèm với hệ thống lưu trữ và các nguồn điện nền ổn định.
Trong bối cảnh đó, điện hạt nhân được nhiều chuyên gia như Beni Sukadis – Điều phối viên cao cấp của Viện Nghiên cứu quốc phòng và chiến lược Indonesia (LESPERSSI) – đánh giá là một lựa chọn chiến lược dài hạn nhờ tính ổn định và phát thải thấp.
Trụ cột thứ ba, cũng là mắt xích yếu nhất hiện nay, chính là hạ tầng dự trữ và truyền tải. Theo PGS.TS Dương Thị Hồng Liên, Trưởng nhóm Thị trường Carbon, Viện Chuyển dịch năng lượng Curtin, Đại học Curtin (Australia); Phó Chủ tịch phụ trách vấn đề môi trường, xã hội, quản trị (ESG) và phát triển bền vững, Hội Trí thức và Chuyên gia người Việt tại Australia (VASEA), mức dự trữ năng lượng của Việt Nam hiện còn thấp, đòi hỏi một chiến lược mở rộng kho chứa đi kèm với cơ chế tài chính linh hoạt.
Bên cạnh đó, hệ thống truyền tải điện cũng cần được nâng cấp để giải quyết tình trạng mất cân đối giữa các vùng. Ông Lê Hữu Phúc khuyến nghị nếu không cải thiện kịp thời, nguy cơ “có nguồn nhưng không truyền tải được” hoàn toàn có thể trở thành điểm nghẽn lớn.
Song song với đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, như đề xuất của Giáo sư Vũ Minh Khương, trường Chính sách Công Lý Quang Diệu (thuộc Đại học Quốc gia Singapore), cần được xem như một nguồn lực quan trọng không kém việc phát triển nguồn cung mới.
Cuối cùng, trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng tự chủ. Các chuyên gia như Ahmed Albayrak (Viện Lowy, Australia) và Lumban Sianipar (cựu Tùy viên Quốc phòng Indonesia tại Việt Nam) đều cho rằng Việt Nam cần chủ động hơn trong khuôn khổ ASEAN nhằm xây dựng một chương trình nghị sự chung về an ninh năng lượng, qua đó nâng cao vị thế và thu hút nguồn lực cho chuyển đổi xanh.
Cuộc khủng hoảng năng lượng 2026 cho thấy tương lai của mỗi quốc gia phụ thuộc vào khả năng thích ứng và chủ động trước các biến động. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ, kết hợp giữa thể chế, hạ tầng, công nghệ và hợp tác quốc tế. Tinh thần này cũng phù hợp với định hướng của Nghị quyết số 70-NQ/TW, trong đó nhấn mạnh yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao tính tự chủ và khả năng chống chịu.
Giáo sư Tetsuya Terazawam, Chủ tịch Viện Kinh tế Năng lượng Nhật Bản, nhận định Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để xây dựng một hệ thống năng lượng linh hoạt hơn, kết hợp hài hòa giữa đa dạng nguồn cung, nâng cao hiệu quả sử dụng và phát triển các công nghệ mới. Ông cho rằng với định hướng phù hợp, Việt Nam có thể xây dựng một hệ thống năng lượng linh hoạt, kết hợp đa dạng nguồn cung và nâng cao hiệu quả sử dụng. Đây cũng là quan điểm của chuyên gia Jarrod Leak – Giám đốc điều hành của Liên minh Hiệu suất Năng lượng Australia (A2EP). Theo ông, Việt Nam có nền tảng cơ bản để trở thành một quốc gia tự chủ mạnh mẽ về năng lượng và nhiên liệu với nguồn năng lượng tái tạo từ mặt trời và gió, thủy điện; Việt Nam có một nhà cung cấp xe điện, có những ngành công nghiệp có thể được điện khí hóa hoàn toàn, có nguồn tài nguyên sinh khối và năng lượng sinh học. Điều quan trọng là Việt Nam nên thiết lập các mục tiêu và chính sách dài hạn để đảm bảo tuyệt đối rằng những chính sách đó sẽ không bị thay đổi nhanh chóng, giúp hướng tới sự tự chủ về nhiên liệu, an ninh nhiên liệu, giảm phát thải carbon và cung cấp năng lượng tiết kiệm.
Những biến động năng lượng toàn cầu không chỉ là thách thức, mà còn là một cơ hội để tái định hình chiến lược phát triển theo hướng chủ động và bền vững hơn. Tuy nhiên, cơ hội này chỉ có thể được tận dụng nếu các cải cách được triển khai một cách đồng bộ, nhất quán và đủ nhanh để theo kịp tốc độ chuyển dịch của thế giới. Do vậy, an ninh năng lượng không còn là câu chuyện riêng của ngành năng lượng, mà trở thành phép thử tổng thể đối với năng lực điều hành, khả năng phối hợp chính sách và tầm nhìn chiến lược của cả nền kinh tế. Việc triển khai thực hiện hiệu quả, quyết liệt Nghị quyết số 70-NQ/TW là “chìa khóa vàng” để Việt Nam tạo dựng nền tảng vững chắc bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, bảo đảm chủ quyền năng lượng trong giai đoạn phát triển mới./.
(TTXVN 4/2026)
AN NINH NĂNG LƯỢNG (KINH NGHIỆM CỦA ĐỨC)
Thu Hằng
Thứ nhất, từ giữa tháng 3, trong khuôn khổ phối hợp với Liên minh châu Âu (EU) và Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Đức đã đưa một phần nguồn dự trữ năng lượng chiến lược, đặc biệt là dầu mỏ, ra thị trường, giúp hạn chế đà tăng mạnh của giá xăng. Là thành viên của IEA, Đức duy trì lượng dự trữ đủ để đáp ứng khoảng 90 ngày nhu cầu nhập khẩu ròng, qua đó tạo ra nguồn dự phòng quan trọng trong ngắn hạn.
Thứ hai, Đức đã nhanh chóng đầu tư vào các cảng khí tự nhiên hoá lỏng (LNG) nổi sau khi giảm mạnh nguồn cung từ Nga, đồng thời mở rộng nhập khẩu từ Mỹ, Na Uy, Trung Đông…. Nhờ vậy, hệ thống năng lượng trở nên linh hoạt hơn, giúp Đức tránh được nguy cơ thiếu hụt năng lượng trong ngắn hạn và có đủ nguồn cung để duy trì hoạt động kinh tế.
Tuy nhiên, Tiến sĩ Đỗ Thành Trung cho rằng thách thức lớn nhất vẫn là giá năng lượng. Đức vẫn chịu tác động rõ rệt từ giá dầu, LNG và chi phí vận tải tăng cao. Các biện pháp hiện tại chủ yếu mang tính ngắn hạn, giúp duy trì ổn định hệ thống, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro từ bất ổn địa chính trị. Ngoài ra, việc chuyển sang LNG cũng đồng nghĩa với chi phí nhập khẩu cao hơn và mức độ phụ thuộc mới vào thị trường năng lượng toàn cầu.
Tiến sĩ Đỗ Thành Trung nhận định chiến lược chuyển đổi năng lượng sạch từ sớm đã giúp Đức giảm lệ thuộc vào một nguồn cung duy nhất. Biến động tại Trung Đông cho thấy chiến lược này là minh chứng đúng đắn. Bất chấp giá dầu và khí đốt biến động mạnh, song giá điện trên thị trường có những thời điểm lại giảm, do tỷ trọng điện từ năng lượng tái tạo tăng cao. Khi sản lượng điện gió và điện Mặt Trời lớn, chi phí biên gần như bằng 0 giúp kéo giá điện xuống, phần nào giảm áp lực cho hệ thống. Dù vậy, giá điện ở Đức nhìn chung vẫn ở mức cao, chủ yếu do chi phí lưới điện, thuế và các khoản phụ phí. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp lo ngại về khả năng cạnh tranh. Trước thực tế trên, các doanh nghiệp đang thay đổi theo hướng thực tế hơn: Không chỉ chuyển dịch vì khí hậu, mà còn vì an ninh năng lượng và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Về định hướng dài hạn, Đức vẫn kiên định với các mục tiêu đã đề ra, như giảm dần điện than, không quay lại điện hạt nhân… Song song với đó, nước này đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo, với mục tiêu đến năm 2030 ít nhất 80% điện tiêu thụ đến từ nguồn tái tạo.
Một điểm đáng chú ý hơn là Đức hiện không chỉ tập trung vào phát triển nguồn điện, mà chuyển sang xây dựng toàn bộ hệ thống năng lượng bao gồm mở rộng lưới điện truyền tải, đặc biệt là các tuyến Bắc – Nam, vốn đóng vai trò huyết mạch để đưa điện gió ngoài khơi từ miền Bắc xuống các trung tâm công nghiệp ở miền Nam. Bên cạnh đó là đầu tư vào pin lưu trữ điện, số hóa vận hành hệ thống và phát triển các nguồn điện linh hoạt như nhà máy điện khí có khả năng chuyển đổi sang hydrogen trong tương lai.
Ngoài ra, Đức cũng đang đẩy nhanh việc xây dựng chuỗi cung ứng năng lượng mới, trong đó hydrogen đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với các ngành công nghiệp nặng như thép và hóa chất.
Từ những kinh nghiệm trên của Đức, cũng như dựa trên lợi thế lớn của Việt Nam là khả năng triển khai chính sách nhanh và linh hoạt, Tiến sĩ Đỗ Thành Trung cho rằng Việt Nam có thể rút ra một số định hướng quan trọng để vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa duy trì tăng trưởng nhanh và bền vững.
Thứ nhất, Việt Nam cần tiếp tục phát triển năng lượng tái tạo và đa dạng hóa hệ thống năng lượng.
Thứ hai, lưới điện và lưu trữ phải được ưu tiên hàng đầu. Đây cũng là điểm nghẽn lớn mà ngay cả Đức cũng đang gặp phải. Việt Nam có tiềm năng rất lớn về điện gió ngoài khơi và điện Mặt Trời, nhưng nếu không đi trước một bước về truyền tải và điều độ, các nguồn này sẽ không thể phát huy hết hiệu quả. Thực tế những năm vừa qua đã có tình trạng phải cắt giảm công suất điện gió và điện Mặt Trời do quá tải lưới, gây thiệt hại cho nhà đầu tư.
Một điểm khác biệt quan trọng là hệ thống điện của Việt Nam gần như chưa có mức độ kết nối khu vực như tại châu Âu. Đức nằm trong hệ thống điện liên kết châu Âu (UTCE) nên có thể trao đổi điện với các nước xung quanh. Về dài hạn, Việt Nam nên hướng tới tăng cường kết nối lưới điện khu vực Đông Nam Á để nâng cao độ ổn định và an ninh năng lượng.
Thứ ba, Việt Nam cần xây dựng một khung thị trường năng lượng minh bạch và ổn định, đủ hấp dẫn để thu hút đầu tư tư nhân dài hạn. Điều này bao gồm cơ chế đấu thầu rõ ràng, hợp đồng mua bán điện đáng tin cậy và phân bổ rủi ro hợp lý.
Thứ tư, về lựa chọn công nghệ, Việt Nam có thể rút kinh nghiệm từ chính sách của Đức, điển hình là tranh luận quanh việc dừng hoàn toàn điện hạt nhân. Với ưu thế của nước đi sau, Việt Nam nên có cách tiếp cận mở và thực tế hơn, do điện hạt nhân vẫn là nguồn phát thải thấp, chi phí cạnh tranh cũng như đảm bảo điện tải nền ổn định nếu vận hành đúng tiêu chuẩn và an toàn.
Cuối cùng, Tiến sĩ Đỗ Thành Trung cho rằng LNG có thể đóng vai trò chuyển tiếp, nhưng cần được kiểm soát để tránh phụ thuộc dài hạn. Hydrogen là hướng đi tiềm năng, nhưng cần triển khai từng bước vì đòi hỏi vốn đầu tư lớn./.
Từ chính sách thuế xăng dầu đến tư duy quản trị mới
TS. Nguyễn Sĩ Dũng
Vừa qua, việc Quốc hội thông qua chủ trương giảm, miễn một số loại thuế liên quan đến xăng dầu và đặc biệt là ủy quyền cho Chính phủ chủ động điều hành trong quá trình thực hiện, là một quyết định có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một chính sách tài khóa thông thường.
Quốc hội thông qua Nghị quyết về thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng, dầu và nhiên liệu bay
Trong bối cảnh giá năng lượng thế giới biến động nhanh và khó dự báo, nếu chỉ áp dụng một mức thuế cố định trong một khoảng thời gian dài, chính sách khó có thể theo kịp diễn biến của thị trường. Việc trao quyền linh hoạt cho Chính phủ – cho phép điều chỉnh thời điểm, mức độ và thời hạn áp dụng- đã tạo ra một cơ chế vận hành phù hợp hơn với thực tiễn.
Nhìn ở góc độ đó, đây không chỉ là một giải pháp nhằm ổn định giá xăng dầu hay hỗ trợ nền kinh tế, mà còn là một bước chuyển quan trọng trong tư duy hoạch định chính sách: từ chính sách cố định sang chính sách thích ứng.
Một quyết sách – một thông điệp lớn về cách làm chính sách
Điều đáng chú ý trong quyết định này không nằm ở việc giảm thuế- vốn đã từng được áp dụng trong những giai đoạn khó khăn trước đây- mà ở cách thức thiết kế chính sách.
Lần này, Quốc hội không “đóng khung” chính sách bằng các quy định chi tiết, mà lựa chọn cách tiếp cận khác: xác lập nguyên tắc và trao quyền điều hành linh hoạt cho Chính phủ. Sự phân vai này phản ánh một nhận thức ngày càng rõ hơn về đặc trưng của môi trường phát triển hiện nay: phải linh hoạt, phản ứng kịp thời với biến động nhanh, phức tạp và khó dự báo.
Trong một thế giới như vậy, chính sách không thể được thiết kế như một cấu trúc cố định, bởi ngay khi được ban hành, những giả định ban đầu có thể đã thay đổi. Do đó, điều rất quan trọng là cách thức chính sách được vận hành.
Ở đây, việc ủy quyền không đơn thuần là phân cấp, mà là trao cho cơ quan điều hành khả năng phản ứng theo thời gian thực. Điều đó giúp rút ngắn độ trễ giữa biến động của thị trường và điều chỉnh của chính sách- một yếu tố ngày càng có ý nghĩa quyết định.
Vấn đề không nằm ở xăng dầu, mà ở cách chính sách theo kịp thực tiễn
Nếu nhìn rộng hơn, xăng dầu chỉ là một ví dụ. Thách thức mà chính sách xăng dầu đang đối diện cũng chính là thách thức chung của nhiều lĩnh vực khác.
Trong nền kinh tế số, các mô hình kinh doanh mới xuất hiện nhanh hơn khả năng hoàn thiện khung pháp lý. Trong lĩnh vực công nghệ, trí tuệ nhân tạo đang phát triển với tốc độ vượt xa chu kỳ xây dựng chính sách truyền thống. Trong thương mại và logistics, những biến động của thị trường quốc tế có thể thay đổi trong thời gian rất ngắn.
Điểm chung của những lĩnh vực này là thực tiễn đang đi nhanh hơn chính sách.
Trong khi đó, quy trình xây dựng và điều chỉnh chính sách thường đòi hỏi thời gian dài; chính sách được thiết kế theo hướng “đóng”, khó thay đổi; và trong nhiều trường hợp, khoảng cách giữa hoạch định và thực thi vẫn còn khá lớn. Điều này dẫn đến một nghịch lý là chính sách được xây dựng để dẫn dắt thực tiễn, nhưng trong không ít trường hợp lại phải chạy theo thực tiễn.
Và khi khoảng cách đó kéo dài, chi phí không chỉ là hiệu quả chính sách bị suy giảm, mà còn là cơ hội phát triển bị bỏ lỡ.
Việc trao quyền linh hoạt cho Chính phủ – cho phép điều chỉnh thời điểm, mức độ và thời hạn áp dụng- đã tạo ra một cơ chế vận hành phù hợp hơn với thực tiễn.
Từ chính sách thích ứng đến Chính phủ thích ứng
Những thách thức nêu trên cho thấy, vấn đề không còn là hoàn thiện thêm một vài công cụ, mà là cần một cách tiếp cận mới đối với hoạch định chính sách.
Cốt lõi của cách tiếp cận này là chuyển từ tư duy “chính sách tĩnh” sang tư duy “chính sách động”, và xa hơn, là xây dựng một Chính phủ có khả năng thích ứng cao. Như phát biểu nhậm chức của Thủ tướng Lê Minh Hưng: Điều hành bằng tư duy quản trị hiện đại, chủ động, linh hoạt trong mọi tình huống.
Trước hết, chính sách cần được thiết kế theo hướng mở và linh hoạt. Thay vì cố gắng hoàn thiện mọi chi tiết ngay từ đầu, chính sách nên xác lập các nguyên tắc, mục tiêu và giới hạn, đồng thời tạo dư địa để điều chỉnh trong quá trình thực hiện. Những cơ chế như quy định khung, ủy quyền có kiểm soát, hay điều khoản áp dụng trong tình huống đặc biệt cần được sử dụng nhiều hơn.
Thứ hai, cần thiết lập cơ chế phản hồi chính sách theo thời gian thực. Trong môi trường biến động nhanh, chính sách không thể chỉ dựa vào các báo cáo định kỳ, mà phải liên tục cập nhật thông tin từ thị trường, từ doanh nghiệp và người dân. Khi thông tin được thu thập và xử lý kịp thời, việc điều chỉnh chính sách sẽ trở nên nhanh hơn và chính xác hơn.
Thứ ba, cần thể chế hóa cơ chế thử nghiệm chính sách trong những lĩnh vực mới. Thay vì chờ đợi một khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh, việc cho phép thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát sẽ giúp vừa giảm rủi ro, vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đây là cách nhiều quốc gia đã áp dụng thành công trong các lĩnh vực như công nghệ tài chính hay năng lượng.
Thứ tư, phải đẩy mạnh xây dựng Nhà nước dữ liệu. Khi dữ liệu được kết nối, chia sẻ và phân tích theo thời gian thực, Chính phủ có thể nhận diện sớm các vấn đề, dự báo xu hướng và điều chỉnh chính sách kịp thời. Chuyển đổi số, vì vậy, không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà là nền tảng của năng lực hoạch định chính sách hiện đại.
Thứ năm, cần đặt chuỗi thực thi vào vị trí trung tâm. Chính sách chỉ thực sự có giá trị khi được triển khai hiệu quả. Do đó, việc làm rõ trách nhiệm, tăng cường phân cấp gắn với kiểm soát quyền lực, và áp dụng các công cụ đo lường kết quả là những yếu tố then chốt.
Những định hướng này không chỉ phù hợp với yêu cầu thực tiễn, mà còn thống nhất với tinh thần chỉ đạo của Đảng và Chính phủ về nâng cao năng lực tổ chức thực thi, xây dựng bộ máy hiệu lực, hiệu quả, phục vụ người dân và doanh nghiệp tốt hơn.
Một yêu cầu mới đối với năng lực điều hành
Trong bối cảnh mới, năng lực điều hành không còn được đo bằng số lượng chính sách được ban hành, mà bằng khả năng làm cho chính sách phát huy hiệu quả trong thực tiễn.
Yêu cầu “nhanh, kịp thời nhưng kỹ lưỡng, hiệu quả” mà Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đã nhấn mạnh không chỉ áp dụng cho từng quyết định cụ thể, mà cần được nâng lên thành một nguyên tắc vận hành của toàn bộ hệ thống.
Điều đó đòi hỏi Chính phủ không chỉ “đúng về chủ trương”, mà còn phải nhanh trong phản ứng, linh hoạt trong điều chỉnh và quyết liệt trong thực thi.
Từ một quyết sách đến một triết lý quản trị
Quyết định về chính sách thuế xăng dầu cho thấy một hướng đi đáng chú ý: thay vì cố gắng kiểm soát mọi biến động bằng những quy định cứng, hệ thống chính sách đang từng bước được thiết kế để thích ứng với biến động. Đây không chỉ là một giải pháp tình thế, mà có thể trở thành một nguyên tắc quan trọng trong quản trị quốc gia hiện đại.
Trong một thế giới không thể dự báo đầy đủ, lợi thế thuộc về những quốc gia có khả năng làm cho chính sách thích ứng nhanh hơn với thực tiễn. Và trong nghĩa đó, đổi mới hoạch định chính sách không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật, mà là một bước chuyển trong tư duy quản trị- một yếu tố có thể tạo nên lợi thế cạnh tranh chiến lược của quốc gia trong kỷ nguyên mới. Nhưng mọi chính sách đều phải hướng đến mục tiêu phục vụ người dân và doanh nghiệp tốt hơn.
Nguồn: Chinhphu.vn 22/4/2006

